HSK 3

指示代词:各、各位、各种、每、任何

zhǐ shì dài cí : gè 、 gè wèi 、 gè zhǒng 、 měi 、 rèn hé

Đại từ chỉ định: 各、各位、各种、每、任何

Giải thích

Đây là nhóm đại từ chỉ định (từ dùng để chỉ ra đối tượng: mỗi, mọi, bất kỳ...) dùng để nói về từng cá thể hay tất cả trong một nhóm: 各 (gè), 各位 (gè wèi), 各种 (gè zhǒng), 每 (měi), 任何 (rèn hé).

Cấu trúc

各 + lượng từ/danh từ (từ chỉ đơn vị đếm) = mỗi, các (各国 = các nước); 各位 + danh từ = quý vị / các... (dùng lịch sự); 各种 + danh từ = đủ loại; 每 + lượng từ + danh từ + 都 (dōu = đều) = mỗi... đều; 任何 + danh từ + 都/也 = bất kỳ... cũng.

Khi nào dùng

各位 để chào hỏi trang trọng đám đông (各位朋友). 各种 khi nhấn mạnh nhiều loại khác nhau. 每 nhấn từng cái một, thường đi với 都. 任何 nghĩa "bất kỳ, không trừ cái nào", cũng thường đi với 都/也.

Phân biệt

每 nhấn "từng cái lần lượt" và cần 都 theo sau; 各 nhấn "các cái khác nhau" và không bắt buộc có 都; 任何 nhấn "bất kỳ, dù là cái nào cũng vậy".

Lỗi thường gặp

Quên 都 sau 每 và 任何 (câu sẽ nghe cụt); dùng 各 trực tiếp với số đếm (sai) trong khi 各 đi thẳng với lượng từ (各国, 各位).

Ví dụ

我们班的同学来自世界各国。
menbāndetóngxuéláishìjièguó

Các bạn học trong lớp chúng tôi đến từ khắp các nước trên thế giới.

各位朋友,下午好!
wèipéngyouxiàhǎo

Chào các bạn (thưa quý vị bạn bè), chúc buổi chiều tốt lành!

这儿有各种颜色的花。
zhèryǒuzhǒngyándehuā

Ở đây có hoa đủ mọi màu sắc.

我每个星期天都去爬山。
měixīngtiāndōushān

Chủ nhật nào tôi cũng đi leo núi.

我们任何时候都要注意保护环境。
menrènshíhoudōuyàozhùbǎohuánjìng

Bất cứ lúc nào chúng ta cũng phải chú ý bảo vệ môi trường.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “指示代词:各、各位、各种、每、任何” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “指示代词:各、各位、各种、每、任何” (Đại từ chỉ định: 各、各位、各种、每、任何) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp