HSK 3
名量词:把、行、架、群、束、双、台、张、支、只、种
míng liàng cí : bǎ 、 xíng 、 jià 、 qún 、 shù 、 shuāng 、 tái 、 zhāng 、 zhī 、 zhǐ 、 zhǒng
Lượng từ chỉ danh từ (Míng liàng cí)
Giải thích
Lượng từ (từ chỉ đơn vị đếm, giống "cái, con, quyển" trong tiếng Việt) là từ đặt giữa số đếm và danh từ để chỉ đơn vị của sự vật. Mỗi danh từ tiếng Trung thường có một lượng từ riêng đi cùng.
Số đếm + lượng từ + danh từ.
一 yī (một) + 把 bǎ + 椅子 yǐzi → 一把椅子 (một chiếc ghế); 三 sān (ba) + 只 zhī + 鸡 jī → 三只鸡 (ba con gà).
Bắt buộc dùng lượng từ mỗi khi đếm số lượng sự vật. Mỗi lượng từ hợp với một nhóm danh từ: 把 bǎ dùng cho vật có tay cầm (椅子 - ghế, 伞 - ô); 张 zhāng cho vật phẳng (桌子 - bàn, 纸 - giấy); 支 zhī cho vật dài thẳng (笔 - bút); 只 zhī cho động vật nhỏ (鸡 - gà); 台 tái cho máy móc (电脑 - máy tính); 架 jià cho máy bay; 群 qún cho nhóm đông; 束 shù cho bó (hoa); 双 shuāng cho đôi (giày, đũa); 行 háng cho hàng/dòng; 种 zhǒng cho loại/kiểu.
Người Việt hay bỏ lượng từ, nói sai 一椅子 thay vì 一把椅子, hoặc dùng lung tung 个 gè cho mọi danh từ. Cần học thuộc lượng từ đi kèm từng danh từ, không đoán bừa.
双 shuāng dùng cho đồ đi theo cặp tự nhiên (giày, đũa), khác 对 duì (cặp do ghép lại).
Ví dụ
một chiếc ghế, hai dòng chữ Hán, một chiếc máy bay, một nhóm học sinh, hai bó hoa, một đôi giày thể thao
hai chiếc máy tính, một cái bàn, một cây bút, ba con gà, hai loại màu sắc
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “名量词:把、行、架、群、束、双、台、张、支、只、种” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “名量词:把、行、架、群、束、双、台、张、支、只、种” (Lượng từ chỉ danh từ (Míng liàng cí)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.