HSK 3

能愿动词:敢

néng yuàn dòng cí : gǎn

Động từ năng nguyện: 敢 (dám)

Giải thích

敢 (gǎn) nghĩa là "dám", là một động từ năng nguyện (động từ tình thái như 会 huì, 能 néng, 想 xiǎng... đặt trước động từ chính để bổ nghĩa cho nó). Nó diễn tả người nói có đủ dũng khí, gan dạ để làm một việc gì đó.

Cấu trúc

Chủ ngữ (người thực hiện, đứng đầu câu) + 敢 (gǎn) + Động từ. Phủ định: Chủ ngữ + 不敢 (bù gǎn) + Động từ. Hỏi: ...敢...吗?(gǎn...ma).

Khi nào dùng

khi hỏi ai đó có dám làm việc nguy hiểm/khó không (你敢...吗? nǐ gǎn...ma - Bạn có dám... không?), hoặc khi bày tỏ mình sợ, không dám làm (我不敢... wǒ bù gǎn - Tôi không dám...).

Lỗi thường gặp

người Việt hay đặt 敢 sau động từ chính. Sai; 敢 luôn đứng TRƯỚC động từ. Cũng đừng thêm 是 (shì) hay 很 (hěn) trước 敢.

Ví dụ

这儿有两米高,你敢跳下去吗?
zhèryǒuliǎnggāogǎntiàoxiàma

Chỗ này cao hai mét, bạn có dám nhảy xuống không?

我不敢在河里游泳。
gǎnzàiyóuyǒng

Tôi không dám bơi ở dưới sông.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “能愿动词:敢” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “能愿动词:敢” (Động từ năng nguyện: 敢 (dám)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp