HSK 3

能愿动词:需要

néng yuàn dòng cí : xū yào

Động từ năng nguyện: 需要 (cần)

Giải thích

需要 (xūyào) là động từ năng nguyện (động từ tình thái như 会, 能, 想... đặt trước động từ chính), nghĩa là "cần / cần phải", diễn tả một việc là cần thiết. Nó đặt trước động từ chính hoặc trước một danh từ (cần cái gì).

Cấu trúc

Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + 需要 (xūyào) + động từ / danh từ. Phủ định: Chủ ngữ + 不 (bù) + 需要 + động từ / danh từ.

Khi nào dùng

khi muốn nói ai đó "cần" làm gì hoặc "cần" cái gì, ví dụ 需要休息 (cần nghỉ ngơi), 需要帮助 (cần giúp đỡ). Phủ định 不需要 nghĩa là "không cần".

Lỗi thường gặp

người Việt hay đặt phủ định sai thành 需要不, đúng phải là 不需要 (bù xūyào) đặt 不 trước 需要. Cũng đừng nhầm 需要 với 想 (xiǎng, muốn): 需要 nhấn mạnh sự cần thiết, còn 想 chỉ ý muốn.

Ví dụ

她生病了,需要休息。
shēngbìngleyàoxiūxi

Cô ấy bị ốm rồi, cần nghỉ ngơi.

我们不需要买吃的,家里有很多。
menyàomǎichīdejiāyǒuhěnduō

Chúng ta không cần mua đồ ăn, ở nhà có nhiều lắm.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “能愿动词:需要” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “能愿动词:需要” (Động từ năng nguyện: 需要 (cần)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp