HSK 3

⋯⋯,并且⋯⋯

⋯ ⋯ , bìng qiě ⋯ ⋯

Dùng 并且 để nối hai vế cùng hướng

Giải thích

并且 (bìngqiě) là liên từ (từ nối các từ hoặc các vế câu), nghĩa là "đồng thời, hơn nữa, và còn", dùng để nối hai hành động hoặc hai tính chất cùng hướng, trong đó vế sau bổ sung / tăng tiến so với vế trước.

Cấu trúc

Vế 1,+ 并且 (bìngqiě) + Vế 2. 并且 đứng đầu vế thứ hai.

Khi nào dùng

khi hai vế cùng chủ ngữ và cùng chiều ý nghĩa, vế sau nói thêm một việc/đặc điểm nữa, ví dụ 讨论了,并且提出了办法 (đã thảo luận, và còn đưa ra biện pháp).

Phân biệt

并且 nối hai vế cùng hướng (bổ sung, tăng tiến); khác với 但是 (dànshì, nhưng) dùng khi hai vế trái ngược. Đừng dùng 并且 khi ý hai vế đối lập.

Lỗi thường gặp

并且 đặt ở đầu vế sau, không đặt cuối câu; và hai vế nó nối thường là hành động/tính chất tương đồng, không dùng để nối hai danh từ đơn lẻ (nối danh từ thì dùng 和 hoặc 并).

Ví dụ

专家们对这个问题进行了讨论,并且提出了解决办法。
zhuānjiāmenduìzhègewènjìnxíngletǎolùnbìngqiěchūlejiějuébàn

Các chuyên gia đã tiến hành thảo luận về vấn đề này, và còn đưa ra được biện pháp giải quyết.

这种办法可以保存食物,并且能保存很久。
zhèzhǒngbànbǎocúnshíbìngqiěnéngbǎocúnhěnjiǔ

Cách này có thể bảo quản thực phẩm, hơn nữa còn bảo quản được rất lâu.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “⋯⋯,并且⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “⋯⋯,并且⋯⋯” (Dùng 并且 để nối hai vế cùng hướng) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp