HSK 3
为
wèi
Giới từ chỉ đối tượng hưởng lợi (为)
Giải thích
为 (wèi) là giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ: ở, với, cho...) dùng để nêu đối tượng được hưởng lợi hoặc mục đích của hành động, thường dịch là "vì / cho".
Chủ ngữ + 为 (wèi) + người/việc + động từ + (tân ngữ). Cụm 为 + đối tượng đặt trước động từ, làm trạng ngữ.
khi muốn nói làm việc gì đó "cho ai" hoặc "vì ai/vì điều gì", ví dụ 为我们做饭 (nấu cơm cho chúng tôi), 为大家服务 (phục vụ mọi người).
người Việt hay đặt cụm 为... sau động từ (kiểu tiếng Việt "nấu cơm cho mẹ"), nhưng tiếng Trung phải đặt 为 + đối tượng TRƯỚC động từ. Cũng lưu ý phân biệt với 为了 (wèile, để mà, nhằm) chuyên nêu mục đích của cả một việc, còn 为 ở đây nghiêng về nêu người được hưởng lợi.
Ví dụ
Mẹ nấu cơm cho chúng tôi mỗi ngày.
Anh ấy mua cho tôi một bó hoa.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “为” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “为” (Giới từ chỉ đối tượng hưởng lợi (为)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.