HSK 3

cháo

朝 (hướng về, về phía)

Giải thích

朝 (cháo) là một giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ: ở, với, về phía...), nghĩa là "về phía, hướng về". Nó cho biết hành động (nhìn, hét, mở...) hướng tới đối tượng hoặc phương hướng nào.

Cấu trúc

Chủ ngữ + 朝 (cháo) + phương hướng/người + Động từ. Ví dụ 朝南 (cháo nán - về hướng Nam), 朝我 (cháo wǒ - về phía tôi).

Khi nào dùng

khi chỉ hướng của một động tác có tính hướng như 看 (kàn - nhìn), 喊 (hǎn - hét), 走 (zǒu - đi), 开 (kāi - mở).

Phân biệt

朝 (cháo) và 向 (xiàng) gần giống nhau, đều là "về phía"; nhưng 向 có thể chỉ hướng trừu tượng (向他学习 xiàng tā xuéxí - học tập ở anh ấy), còn 朝 thiên về hướng cụ thể trong không gian.

Lỗi thường gặp

đặt cụm 朝... sau động từ. Sai; cụm giới từ 朝... phải đứng TRƯỚC động từ chính.

Ví dụ

大门朝南开。
méncháonánkāi

Cổng lớn mở về hướng Nam.

他朝左边看了一下儿。
cháozuǒbiānkànlexiàr

Anh ấy nhìn về phía bên trái một cái.

他朝我大喊:“小心!”
cháohǎnxiǎoxīn

Anh ấy hét lớn về phía tôi: "Cẩn thận!"

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “朝” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “朝” (朝 (hướng về, về phía)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp