HSK 3

看上去

kàn shàng qù

看上去 (kàn shang qù) – Trông có vẻ, Nhìn có vẻ

Giải thích

看上去 kàn shang qù là một cụm cố định nghĩa "trông có vẻ, nhìn có vẻ", dùng để nêu ấn tượng, đánh giá dựa trên vẻ bề ngoài.

Cấu trúc

Sự vật + 看上去 kàn shang qù + tính từ/mô tả.

Ví dụ

这件衣服 (bộ quần áo này) + 看上去 + 很不错 (rất đẹp) → 这件衣服看上去很不错.

Khi nào dùng

Dùng khi phán đoán, nhận xét ban đầu về ngoại hình, trạng thái của sự vật/người, hàm ý đó chỉ là cảm nhận bề ngoài, chưa chắc đúng hoàn toàn. Ví dụ 那沙发看上去非常结实 - nhìn cái ghế đó có vẻ rất chắc (nhưng thực tế thì chưa biết).

Phân biệt

看上去 kàn shang qù thiên về cảm nhận bằng mắt; 看起来 kàn qǐlai (xem ra, trông ra) nghĩa gần giống nhưng rộng hơn, có thể dựa trên cả suy luận, không chỉ thị giác.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay đặt sai vị trí, để 看上去 sau tính từ. Phải đặt 看上去 TRƯỚC phần mô tả. Không nói 这件衣服很不错看上去.

Ví dụ

这件衣服看上去很不错。
zhèjiànfukànshànghěncuò

Bộ quần áo này trông có vẻ rất đẹp.

那沙发看上去非常结实。
shākànshàngfēichángjiēshi

Cái ghế sô pha kia nhìn có vẻ rất chắc chắn.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “看上去” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “看上去” (看上去 (kàn shang qù) – Trông có vẻ, Nhìn có vẻ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp