HSK 3
又⋯⋯,又⋯⋯
yòu ⋯ ⋯ , yòu ⋯ ⋯
Lại... lại... (又⋯⋯,又⋯⋯)
Giải thích
Cấu trúc 又⋯⋯,又⋯⋯ yòu…yòu… nghĩa là "vừa... vừa...", "lại... lại...", dùng để liệt kê hai (hoặc nhiều) tính chất, trạng thái, hành động cùng tồn tại hoặc xảy ra đồng thời.
又 yòu + thành phần A + ,又 yòu + thành phần B. Hai thành phần sau 又 thường cùng loại từ (cùng là động từ, hoặc cùng là tính từ).
又唱歌,又跳舞 (vừa hát vừa múa - hai động từ); 样子又好看,价格又便宜 (kiểu vừa đẹp, giá vừa rẻ - hai tính từ).
Dùng khi muốn nêu nhiều đặc điểm/hành động đồng thời, thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi hoặc thể hiện sự phong phú.
又…又… yòu…yòu… nhấn các đặc điểm cùng tồn tại, thường về trạng thái/tính chất đã thành sự thật; còn 一边…一边… yìbiān…yìbiān… (vừa... vừa...) chỉ hai HÀNH ĐỘNG diễn ra song song cùng lúc.
Người Việt hay ghép hai thành phần khác loại từ (một động từ, một tính từ) sau 又, hoặc quên lặp lại chữ 又 ở vế sau. Phải có 又 ở CẢ hai vế và hai vế nên cùng loại từ.
Ví dụ
Ở buổi liên hoan mọi người vừa hát vừa múa, vui ơi là vui.
Bộ quần áo này kiểu dáng vừa đẹp, giá lại vừa rẻ.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “又⋯⋯,又⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “又⋯⋯,又⋯⋯” (Lại... lại... (又⋯⋯,又⋯⋯)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.