HSK 3
一方面⋯⋯,另一方面⋯⋯
yì fāng miàn ⋯ ⋯ , lìng yì fāng miàn ⋯ ⋯
一方面⋯⋯,另一方面⋯⋯
Giải thích
一方面……,另一方面…… (yī fāngmiàn... lìng yī fāngmiàn...) là cặp liên từ (từ nối các vế câu) dùng để nêu HAI mặt, hai khía cạnh của cùng một sự việc, tương đương "một mặt thì..., mặt khác thì..." trong tiếng Việt.
一方面 + vế 1,另一方面 + (也 yě/又 yòu/还 hái) + vế 2. Hai vế thường bổ sung cho nhau chứ không đối lập gay gắt.
Khi muốn trình bày một việc từ hai góc độ song song (vừa có ưu điểm vừa có khuyết điểm; vừa tăng kinh nghiệm vừa học kiến thức). Hay dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Vế thứ hai thường đi kèm 也/又/还 để nhấn mạnh "đồng thời còn...".
Chỉ viết 一方面 mà quên vế 另一方面 (câu bị cụt, thiếu vế đối); hoặc dùng để diễn tả hai ý mâu thuẫn — khi đó nên dùng cặp chỉ chuyển ý như 虽然...但是...
Ví dụ
Một mặt chúng ta phải thấy được ưu điểm của họ, mặt khác cũng phải chỉ ra khuyết điểm của họ.
Trong quá trình thực tập, một mặt họ có thể tăng thêm kinh nghiệm làm việc, mặt khác có thể học được kiến thức mới.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “一方面⋯⋯,另一方面⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “一方面⋯⋯,另一方面⋯⋯” (一方面⋯⋯,另一方面⋯⋯) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.