HSK 3

量词重叠:AA

liàng cí chóng dié : A A

Lượng từ lặp lại (AA)

Giải thích

Đây là hiện tượng lặp lại lượng từ (từ chỉ đơn vị đếm, giống "cái, con, quyển" trong tiếng Việt) theo dạng AA để mang nghĩa "mỗi... / ... nào cũng vậy / tất cả". Ví dụ 天 (tiān, ngày) lặp thành 天天 (tiāntiān) nghĩa là "ngày nào cũng / hằng ngày", 顿 (dùn, bữa) lặp thành 顿顿 nghĩa là "bữa nào cũng".

Cấu trúc

lượng từ A + lượng từ A (lặp lại y hệt), ví dụ 家家 (jiājiā), 天天 (tiāntiān).

Khi nào dùng

khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại đều đặn hoặc "không trừ một cái nào", thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ (thành phần chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức) đầu câu, ví dụ 天天学习 (ngày nào cũng học).

Lỗi thường gặp

không phải lượng từ nào cũng lặp được và lặp được thì thường là lượng từ một âm tiết; đừng tự lặp bừa các lượng từ hai âm tiết. Ngoài ra khi đã dùng dạng lặp AA thì không cần thêm 每 (měi, mỗi) phía trước nữa.

Ví dụ

家家 件件 条条 次次 回回 顿顿 天天 年年
jiājiājiànjiàntiáotiáohuíhuídùndùntiāntiānniánnián

nhà nào cũng thế, cái nào cũng thế, sợi/con nào cũng thế, lần nào cũng thế, lượt nào cũng thế, bữa nào cũng thế, ngày nào cũng thế, năm nào cũng thế

Học “量词重叠:AA” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “量词重叠:AA” (Lượng từ lặp lại (AA)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp