HSK 3
程度副词:比较、更加、还、相当
chéng dù fù cí : bǐ jiào 、 gèng jiā 、 hái 、 xiāng dāng
Trạng từ chỉ mức độ: 比较 (bǐjiào), 更加 (gèngjiā), 还 (hái), 相当 (xiāngdāng)
Giải thích
Đây là bốn phó từ chỉ mức độ (phó từ: từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ), đặt trước tính từ/động từ để cho biết "mức độ" đến đâu.
Chủ ngữ (người/vật thực hiện, đứng đầu câu) + 比较/更加/还/相当 + tính từ/động từ.
比较 (bǐjiào, khá) = mức tương đối cao nhưng vừa phải, không quá mạnh; 更加 (gèngjiā, càng, hơn nữa) = tăng thêm so với trước hoặc so với cái khác, hay đi với 了; 还 (hái, còn... hơn) = dùng khi so sánh, chỉ cái sau nhỉnh hơn một chút; 相当 (xiāngdāng, khá là, tương đối) = mức rất cao, gần bằng 很 (hěn, rất) nhưng mang tính ước lượng.
更加 nhấn mạnh sự TĂNG THÊM (A giỏi, B càng giỏi hơn); 相当 chỉ mức độ CAO tự thân (rất đẹp), không so sánh; 比较 chỉ mức vừa phải, nhẹ hơn 相当.
nhầm 更加 với 很 rồi bỏ ý so sánh; dùng 相当 cho việc nhỏ nhặt (相当 hợp với đánh giá mức cao thật sự).
Ví dụ
Tôi khá thích bơi lội.
Trước đây cô ấy học đã rất chăm chỉ, giờ còn chăm chỉ hơn nữa.
Căn phòng này không sạch, căn phòng kia còn sạch hơn một chút.
Phong cảnh của công viên này khá là đẹp.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “程度副词:比较、更加、还、相当” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “程度副词:比较、更加、还、相当” (Trạng từ chỉ mức độ: 比较 (bǐjiào), 更加 (gèngjiā), 还 (hái), 相当 (xiāngdāng)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.