HSK 3

语气副词:白、并、当然、到底、反正、根本、果然、简直、绝对、难道、其实、千万、确实、只好、终于

yǔ qì fù cí : bái 、 bìng 、 dāng rán 、 dào dǐ 、 fǎn zhèng 、 gēn běn 、 guǒ rán 、 jiǎn zhí 、 jué duì 、 nán dào 、 qí shí 、 qiān wàn 、 què shí 、 zhǐ hǎo 、 zhōng yú

Trạng từ biểu thị ngữ khí (ý tứ, sắc thái)

Giải thích

Đây là nhóm trợ từ ngữ khí dạng phó từ — tức phó từ (phó từ → từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) biểu thị thái độ, cảm xúc của người nói (语气副词 yǔqì fùcí – phó từ ngữ khí). Chúng không đổi nghĩa chính của câu mà thêm sắc thái.

Cấu trúc

đặt phó từ này trước động từ hoặc tính từ, thường đứng sau chủ ngữ (chủ ngữ → người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu).

Ví dụ

我白去了 (白 bái – uổng công); 并没有 (并 bìng – nhấn mạnh phủ định: đâu có, chẳng hề); 当然 (dāngrán – dĩ nhiên); 到底 (dàodǐ – rốt cuộc); 反正 (fǎnzhèng – dù sao); 根本 (gēnběn – hoàn toàn, thường đi với phủ định); 果然 (guǒrán – quả nhiên, đúng như dự đoán); 简直 (jiǎnzhí – đơn giản là, giống hệt); 绝对 (juéduì – tuyệt đối); 难道 (nándào – chẳng lẽ, hỏi phản vấn); 其实 (qíshí – thật ra); 千万 (qiānwàn – nhất định phải, ngàn vạn lần); 确实 (quèshí – quả thực); 只好 (zhǐhǎo – đành phải); 终于 (zhōngyú – cuối cùng thì).

Khi nào dùng

khi muốn tô đậm thái độ — chê uổng công (白), phản bác (并/根本), khẳng định chắc chắn (当然/绝对/确实), truy hỏi (到底/难道), bất đắc dĩ (只好), đạt kết quả sau chờ đợi (终于).

Lỗi thường gặp

难道 phải đi với câu hỏi phản vấn có 吗 ở cuối; 千万 chỉ dùng trong câu dặn dò/nhắc nhở (千万要...), không dùng cho việc đã xảy ra; 终于 chỉ dùng cho kết quả tích cực mong đợi, khác 最后 (zuìhòu) chỉ thứ tự cuối cùng.

Ví dụ

老师不在办公室,我白去了。
lǎoshīzàibàngōngshìbáile

Thầy không có ở văn phòng, tôi đi uổng công rồi.

这次考试并没有他们说的那么简单。
zhèkǎoshìbìngméiyǒumenshuōdemejiǎndān

Kỳ thi lần này thật ra không hề dễ như họ nói.

学生当然应该做作业。
xuéshēngdāngrányīnggāizuòzuò

Học sinh dĩ nhiên là nên làm bài tập.

他到底是老师还是学生?
dàoshìlǎoshīháishìxuéshēng

Rốt cuộc anh ấy là giáo viên hay là học sinh?

我不知道是谁做的,反正不是我做的。
zhīdaoshìshuízuòdefǎnzhèngshìzuòde

Tôi không biết ai làm, dù sao thì cũng không phải tôi làm.

她根本不相信我。
gēnběnxiāngxìn

Cô ấy hoàn toàn không tin tôi.

天气预报说要下雨,你看果然下了。
tiānbàoshuōyàoxiàkànguǒránxiàle

Dự báo thời tiết nói sẽ mưa, bạn xem quả nhiên mưa thật rồi.

这朵纸花太漂亮了,简直跟真花一样。
zhèduǒzhǐhuātàipiàolianglejiǎnzhígēnzhēnhuāyàng

Bông hoa giấy này đẹp quá, đúng là giống hệt hoa thật.

他绝对不会干这种事,我相信他。
juéduìhuìgānzhèzhǒngshìxiāngxìn

Anh ấy tuyệt đối sẽ không làm chuyện như vậy, tôi tin anh ấy.

别人都能学会,难道我就学不会吗?
biéréndōunéngxuéhuìnándàojiùxuéhuìma

Người khác đều học được, chẳng lẽ mình tôi lại học không được sao?

大家以为他回国了,其实他去南方旅行了。
jiāwéihuíguóleshínánfāngxíngle

Mọi người tưởng anh ấy về nước rồi, thật ra anh ấy đi du lịch miền Nam.

你明天千万要早点儿回来。
míngtiānqiānwànyàozǎodiǎnrhuílái

Ngày mai bạn nhất định phải về sớm một chút đấy.

这次情况确实非常紧急。
zhèqíngkuàngquèshífēichángjǐn

Tình hình lần này quả thực vô cùng khẩn cấp.

我生病了,只好跟老师请假。
shēngbìnglezhǐhǎogēnlǎoshīqǐngjià

Tôi bị ốm nên đành phải xin phép nghỉ với thầy giáo.

他努力复习了一个月,终于顺利地通过了所有的考试。
leyuèzhōngshùndetōngguòlesuǒyǒudekǎoshì

Cậu ấy nỗ lực ôn tập cả tháng trời, cuối cùng cũng thuận lợi vượt qua tất cả các kỳ thi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “语气副词:白、并、当然、到底、反正、根本、果然、简直、绝对、难道、其实、千万、确实、只好、终于” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “语气副词:白、并、当然、到底、反正、根本、果然、简直、绝对、难道、其实、千万、确实、只好、终于” (Trạng từ biểu thị ngữ khí (ý tứ, sắc thái)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp