HSK 3
由
yóu
由 (bởi, từ, do)
Giải thích
由 (yóu) là một giới từ (từ đặt trước danh từ để chỉ quan hệ: từ, do, qua...), dùng để nêu điểm xuất phát hoặc nơi bắt đầu của hành động.
由 (yóu) + nơi chốn/điểm bắt đầu + động từ. Ví dụ 由北京机场出发 (yóu Běijīng jīchǎng chūfā) = khởi hành từ sân bay Bắc Kinh.
Khi muốn chỉ rõ nơi bắt đầu, con đường đi qua; văn phong trang trọng, hay gặp trong thông báo, hướng dẫn (由南门进入 = đi vào qua cổng Nam).
由 và 从 (cóng) đều có nghĩa "từ", nhưng 由 trang trọng hơn và còn hàm ý "thông qua, do"; trong hội thoại đời thường người ta hay dùng 从 hơn.
Đặt 由 sai vị trí (phải đứng trước nơi chốn, trước động từ); lạm dụng 由 trong câu nói thường ngày nghe cứng nhắc — nên dùng 从.
Ví dụ
Tuyến xe buýt này khởi hành từ sân bay Bắc Kinh.
Chúng tôi đi vào công viên qua cổng phía Nam.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “由” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “由” (由 (bởi, từ, do)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.