HSK 3

动宾式离合词:帮忙、点头、放假、干杯、见面、结婚、看病、睡觉、洗澡、理发、说话

dòng bīn shì lí hé cí : bāng máng 、 diǎn tóu 、 fàng jiǎ 、 gān bēi 、 jiàn miàn 、 jié hūn 、 kàn bìng 、 shuì jiào 、 xǐ zǎo 、 lǐ fā 、 shuō huà

Từ hợp-tách dạng động-tân (离合词)

Giải thích

Từ ly hợp (离合词 líhécí) là một loại từ đặc biệt trong tiếng Trung: bản thân nó gồm một phần động từ ghép với một phần tân ngữ (tân ngữ: đối tượng chịu tác động của hành động, vd "sách" trong "mua sách"), ví dụ 帮忙 (bāngmáng, giúp đỡ) = 帮 (giúp) + 忙 (việc bận). Vì đã có sẵn tân ngữ bên trong nên nó vừa được dùng như một từ, vừa có thể TÁCH ĐÔI để chèn thêm thành phần vào giữa.

Cấu trúc

[phần động từ] + (成分 chèn giữa: 了/一下儿/số lượng...) + [phần tân ngữ]. Ví dụ 见面 (jiànmiàn, gặp mặt) tách thành 见过一次面 (gặp mặt một lần); 帮忙 tách thành 帮我的忙 (giúp việc cho tôi).

Khi nào dùng

khi cần thêm trợ từ 了/过, số lượng, hoặc chỉ rõ giúp/gặp AI thì phải tách từ ra chèn vào giữa, không đặt sau cả cụm.

Lỗi thường gặp

người Việt hay coi nó như động từ thường rồi thêm tân ngữ ngay sau, viết sai "见面你", "帮忙我". Phải nói 见你的面 / 帮你的忙 (chèn vào giữa), hoặc 跟你见面 / 给你帮忙.

Ví dụ

他经常帮我的忙。
jīngchángbāngdemáng

Anh ấy thường xuyên giúp đỡ tôi.

他点了一下儿头,表示同意。
diǎnlexiàrtóubiǎoshìtóng

Anh ấy gật đầu một cái, tỏ ý đồng ý.

我想放了假就去旅行。
xiǎngfànglejiàjiùxíng

Tôi định nghỉ hè xong là đi du lịch.

来,我们一起干一杯。
láimengānbēi

Nào, chúng ta cùng cạn một ly.

来中国以后,我们只见过一次面。
láizhōngguóhòumenzhǐjiànguòmiàn

Sau khi đến Trung Quốc, chúng tôi chỉ gặp mặt một lần.

结了婚以后,她就不工作了。
jiélehūnhòujiùgōngzuòle

Sau khi kết hôn, cô ấy không đi làm nữa.

病人看完病就去取药了。
bìngrénkànwánbìngjiùyàole

Bệnh nhân khám bệnh xong liền đi lấy thuốc.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “动宾式离合词:帮忙、点头、放假、干杯、见面、结婚、看病、睡觉、洗澡、理发、说话” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “动宾式离合词:帮忙、点头、放假、干杯、见面、结婚、看病、睡觉、洗澡、理发、说话” (Từ hợp-tách dạng động-tân (离合词)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp