HSK 4

由⋯⋯组成

yóu ⋯ ⋯ zǔ chéng

由⋯⋯组成

Giải thích

由⋯⋯组成 (yóu...zǔchéng) dùng để nói một chỉnh thể được TẠO THÀNH từ những bộ phận, thành phần nào. 由 yóu là giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ) giới thiệu các thành phần, 组成 zǔchéng nghĩa là "tạo thành, cấu thành".

Cấu trúc

chỉnh thể + 由 yóu + các thành phần + 组成 zǔchéng (ví dụ 文章由三个部分组成 = bài viết gồm ba phần). Có thể thêm 是...的 shì...de để nhấn mạnh: 是由...组成的.

Khi nào dùng

khi mô tả một tổng thể được ghép lại từ nhiều bộ phận — một lớp, một bài văn, một đề thi, một tổ chức...

Lỗi thường gặp

quên chữ 组成 ở cuối (chỉ nói 由... là chưa đủ ý "tạo thành"); đảo ngược khiến thành phần đứng trước 由. Nhớ trật tự: tổng thể đứng đầu, thành phần nằm giữa 由 và 组成.

Ví dụ

我们班由两位老师和二十位学生组成。
menbānyóuliǎngwèilǎoshīèrshíwèixuéshēngchéng

Lớp chúng tôi gồm hai thầy cô và hai mươi học sinh.

这篇文章由三个部分组成。
zhèpiānwénzhāngyóusānfenchéng

Bài viết này gồm ba phần.

这张试卷是由十道选择题和一道写作题组成的。
zhèzhāngshìjuànshìyóushídàoxuǎndàoxiězuòchéngde

Đề thi này gồm mười câu trắc nghiệm và một câu viết luận.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “由⋯⋯组成” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “由⋯⋯组成” (由⋯⋯组成) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp