HSK 4
(自)⋯⋯以来
( zì ) ⋯ ⋯ yǐ lái
Từ khi... cho đến nay
Giải thích
Cấu trúc (自)⋯⋯以来 nghĩa 'từ... (mốc quá khứ) cho đến nay', dùng để chỉ một khoảng thời gian bắt đầu từ một mốc thời gian hoặc sự kiện trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại.
(自 zì) + [mốc thời gian / sự kiện] + 以来 (yǐlái) + [tình trạng kéo dài]. 自 (zì = từ) có thể lược bỏ, nhưng 以来 (yǐlái) luôn phải giữ ở cuối cụm mốc.
khi nói một trạng thái/hành động duy trì suốt từ điểm khởi đầu đến giờ; thường đi kèm 一直 (yìzhí = luôn luôn) hoặc 每天 (měitiān = mỗi ngày) để nhấn tính liên tục.
người Việt hay quên 以来 hoặc đặt nó sai chỗ; nhớ 以来 phải đứng NGAY SAU cụm chỉ mốc (上大学以来 đúng, không nói 以来上大学). Ngoài ra 以来 chỉ dùng cho khoảng đã kéo dài tới hiện tại, không dùng cho việc tương lai.
Ví dụ
Từ năm ngoái đến nay, tôi vẫn luôn sống ở Bắc Kinh.
Từ khi vào đại học đến nay, anh ấy luôn kiên trì học tiếng Trung.
Từ khi có con đến nay, ngày nào cô ấy cũng rất bận.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “(自)⋯⋯以来” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “(自)⋯⋯以来” (Từ khi... cho đến nay) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.