HSK 4

“把”字句2:表处置

“ bǎ ” zì jù 2 : biǎo chǔ zhì

Câu 把 loại 2: Diễn tả hành động xử lý, sắp đặt

Giải thích

Đây là câu chữ 把 (bǎ) loại 2 diễn tả 'xử lý, tác động': chủ ngữ đưa tân ngữ (đối tượng chịu tác động của hành động, vd 'sách' trong 'mua sách') lên trước động từ bằng chữ 把 để nhấn mạnh cách xử trí và kết quả tác động lên đối tượng đó.

Cấu trúc

Chủ ngữ + 把 (bǎ) + tân ngữ + động từ + thành phần bổ sung. Động từ KHÔNG được đứng trơ một mình, phải kèm thêm một trong các dạng sau. Dạng 1: động từ lặp lại hoặc thêm 一/了, chỉ hành động làm qua loa, thoáng qua, vd 检查检查 jiǎnchá jiǎnchá ('kiểm tra qua'), 擦一擦 cā yi cā ('lau lau'). Dạng 2: dùng 给 gěi kết hợp 着 zhe/了 le nhấn mạnh kết quả/trạng thái, vd 给拿着 gěi názhe ('cầm lấy giúp'). Dạng 3: động từ + bổ ngữ chỉ số lần hoặc thời lượng (thành phần sau động từ cho biết làm bao nhiêu lần/bao lâu), vd 批评了一顿 pīpíng le yí dùn ('mắng một trận'), 读了好几遍 dú le hǎo jǐ biàn ('đọc mấy lần').

Khi nào dùng

Khi muốn nói rõ chủ thể đã 'xử lý' một đối tượng xác định như thế nào và tạo ra kết quả gì (quét sạch nhà, phơi quần áo, quên hết từ). Tân ngữ sau 把 phải là cái đã biết/xác định, không phải vật mơ hồ.

Lỗi thường gặp

(1) Để động từ đứng một mình sau tân ngữ (sai: 把地扫) — bắt buộc phải có bổ ngữ, lặp động từ hoặc 了/着. (2) Đặt phó từ phủ định 不/没 hay động từ năng nguyện SAI chỗ: chúng phải đứng TRƯỚC 把 (你别忘了把护照带着), không đặt sau 把. (3) Dùng 把 với tân ngữ chung chung, không xác định.

Ví dụ

同学们再把试卷检查检查。
tóngxuémenzàishìjuànjiǎnchájiǎnchá

Các bạn kiểm tra lại bài thi thêm lần nữa đi.

你把地扫扫,我把桌子擦一擦。
sǎosǎozhuōziyi

Bạn quét nhà đi, tôi lau bàn.

他把冬天的衣服晒了晒,收在箱子里。
dōngtiāndefushàileshàishōuzàixiāngzi

Anh ấy đem quần áo mùa đông ra phơi rồi cất vào rương.

他把学过的生词都忘了。
xuéguòdeshēngdōuwàngle

Anh ấy quên hết những từ mới đã học.

他拿不了了,你帮他把这些东西给拿着。
liǎolebāngzhèxiēdōngxigěizhe

Anh ấy cầm không nổi nữa, bạn giúp anh ấy cầm mấy thứ này đi.

你别忘了把护照带着。
biéwànglezhàodàizhe

Bạn đừng quên mang theo hộ chiếu nhé.

老师把他批评了一顿。
lǎoshīpíngledùn

Thầy giáo phê bình cậu ấy một trận.

他把文章读了好几遍。
wénzhānglehǎobiàn

Anh ấy đọc bài văn mấy lần liền.

他把这个问题认真地考虑了好几天。
zhègewènrènzhēndekǎolehǎotiān

Anh ấy suy nghĩ nghiêm túc về vấn đề này mấy ngày liền.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học ““把”字句2:表处置” hiệu quả

Điểm ngữ pháp ““把”字句2:表处置” (Câu 把 loại 2: Diễn tả hành động xử lý, sắp đặt) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp