HSK 4
被动句2:主语+被+动词+其他成分
bèi dòng jù 2 : zhǔ yǔ + bèi + dòng cí + qí tā chéng fèn
Câu bị động 2: Chủ ngữ + 被 + động từ + thành phần khác
Giải thích
Đây là câu chữ 被 (bèi) - kiểu câu bị động, dùng khi chủ ngữ (đứng đầu câu) là đối tượng CHỊU tác động của hành động chứ không phải người thực hiện.
chủ ngữ (người/vật chịu tác động) + 被 (bèi) + [tác nhân] + động từ + thành phần khác (như 了 le, bổ ngữ). Phần tác nhân (người gây ra hành động) CÓ THỂ lược bỏ, ví dụ 灯被关上了 (đèn bị tắt) không cần nói ai tắt.
khi muốn nhấn mạnh việc gì đã xảy đến với chủ ngữ, thường là việc ngoài ý muốn hoặc trung tính; động từ phía sau 被 thường phải có thêm thành phần khác (了, bổ ngữ kết quả/xu hướng) chứ không đứng trơ một mình.
câu chữ 被 (bèi, bị động) ngược với câu chữ 把 (bǎ) - câu chữ 把 nhấn CÁCH XỬ LÝ tân ngữ (chủ ngữ chủ động làm), còn câu chữ 被 nhấn việc chủ ngữ BỊ tác động. Trong tiếng Trung 被 không nhất thiết mang nghĩa xấu như "bị" tiếng Việt, nhiều khi trung tính hoặc thậm chí tích cực (被请 "được mời").
người Việt hay để động từ đứng trơ sau 被 (被关 thay vì 被关上了); phải thêm thành phần bổ sung. Ngoài ra đừng luôn dịch 被 thành "bị" mang nghĩa tiêu cực; tùy ngữ cảnh có thể là "được".
Ví dụ
Thầy Vương bị (được) mời đi họp rồi.
Đèn trong phòng học đã bị tắt từ lâu rồi.
Bức tranh đó đã bị mua đi mất rồi.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “被动句2:主语+被+动词+其他成分” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “被动句2:主语+被+动词+其他成分” (Câu bị động 2: Chủ ngữ + 被 + động từ + thành phần khác) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.