HSK 4

大A大B

dà A dà B

Cấu trúc '大A大B' (đại A đại B)

Giải thích

Đây là một dạng thành ngữ bốn chữ (四字格 sìzìgé) theo khuôn 大A大B (dà A dà B): chèn hai động từ (hoặc tính từ) cùng loại vào chỗ A và B để nhấn mạnh, cường điệu hành động.

Cấu trúc

大 (dà) + A + 大 (dà) + B, trong đó A và B là hai từ gần nghĩa hoặc cùng chủ đề. Ví dụ 大吃大喝 (dà chī dà hē = ăn uống vô độ), 大吵大闹 (dà chǎo dà nào = cãi cọ ầm ĩ).

Khi nào dùng

khi muốn miêu tả một hành động diễn ra ở mức độ mạnh, quá đà, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê trách.

Chú ý

大 ở đây KHÔNG có nghĩa đen 'to lớn' mà chỉ đóng vai trò cường điệu mức độ; cả cụm là khối cố định, không tự ý thay từ.

Lỗi thường gặp

người Việt hay ghép bừa hai động từ bất kỳ vào khuôn này; thực tế chỉ một số tổ hợp cố định mới dùng được (大吃大喝, 大吵大闹, 大是大非...), nên học thuộc theo cụm chứ đừng tự chế.

Ví dụ

你这大吃大喝的毛病对身体不好,一定要改改。
zhèchīdemáobìngduìshēnhǎodìngyàogǎigǎi

Cái tật ăn uống vô độ của cậu có hại cho sức khỏe, nhất định phải sửa đi.

她心情不好,为一点儿小事就大吵大闹。
xīnqínghǎowèidiǎnrxiǎoshìjiùchǎonào

Cô ấy tâm trạng không tốt, chỉ vì chút chuyện nhỏ mà làm ầm ĩ um sùm.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “大A大B” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “大A大B” (Cấu trúc '大A大B' (đại A đại B)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp