HSK 4
让/叫你X你就X
ràng / jiào nǐ X nǐ jiù X
Cấu trúc '让/叫 bạn X thì bạn X' (Ra lệnh, yêu cầu)
Giải thích
Cấu trúc 让/叫你X你就X (ràng/jiào nǐ X nǐ jiù X) dùng để RA LỆNH, yêu cầu ai đó làm đúng điều mình bảo, với giọng điệu dứt khoát, không muốn người kia hỏi thêm hay phản đối.
让/叫 (ràng/jiào, bảo/khiến) + 你 (nǐ, bạn) + X (động từ) + 你 (nǐ) + 就 (jiù, thì/cứ) + X (lặp lại chính động từ đó). Động từ X ở hai vế phải GIỐNG HỆT nhau.
khi sốt ruột hoặc muốn kết thúc tranh cãi, ép người kia làm theo ngay ("bảo làm thì cứ làm"); thường đi kèm câu như 别多问了 (đừng hỏi nhiều nữa).
让 (ràng) và 叫 (jiào) ở đây đều nghĩa "bảo, sai khiến" và dùng thay thế được cho nhau; cả hai là động từ khiến động (làm cho người khác làm gì). Chữ 就 (jiù) là mấu chốt, biểu thị "thì cứ (làm luôn)".
người Việt hay đổi động từ ở hai vế cho "phong phú", nhưng cấu trúc này BẮT BUỘC lặp lại đúng một động từ. Cũng đừng bỏ chữ 就 ở vế sau, vì 就 chính là chỗ tạo nên sắc thái "cứ thế mà làm".
Ví dụ
Bảo bạn làm thì bạn cứ làm đi, đừng hỏi nhiều nữa.
Bảo bạn ăn thì bạn cứ ăn đi, chuyện khác bạn đừng bận tâm.
Bảo bạn im lặng thì bạn cứ im lặng đi, đừng lắm lời như thế.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “让/叫你X你就X” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “让/叫你X你就X” (Cấu trúc '让/叫 bạn X thì bạn X' (Ra lệnh, yêu cầu)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.