HSK 4

你X你的吧

nǐ X nǐ de ba

Cấu trúc '你 V 你的吧' (Bạn cứ V đi)

Giải thích

Cấu trúc 你X你的吧 (nǐ X nǐ de ba) là cách nói khẩu ngữ để bảo ai đó 'cứ việc làm X của mình đi', ý trấn an rằng họ không cần bận tâm đến người nói. X là một động từ.

Cấu trúc

你 (nǐ) + động từ + 你的 (nǐ de) + 吧 (ba). Trợ từ ngữ khí (hư từ biểu thị thái độ, sắc thái của câu) 吧 ba ở cuối làm giọng nhẹ nhàng, khuyên nhủ. Ví dụ 你吃你的吧 = 'bạn cứ ăn đi'.

Khi nào dùng

Khi muốn người kia yên tâm tiếp tục việc của họ (ăn, nghỉ, làm việc) mà không phải để ý hay nhường nhịn người nói. Sắc thái thân mật, chân thành.

Chú ý

你的 nǐ de ở đây không chỉ vật sở hữu cụ thể mà nghĩa bóng là 'việc của bạn'. Có thể đổi ngôi: 他玩他的 tā wán tā de ('anh ấy cứ chơi của anh ấy'), 我做我的 wǒ zuò wǒ de.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay dịch máy và bỏ chữ 的 de hoặc chữ 吧 ba khiến câu mất tự nhiên. Nhớ đủ khuôn 你 + động từ + 你的 + 吧.

Ví dụ

你吃你的吧,别给我留。
chīdebabiégěiliú

Bạn cứ ăn đi, đừng để phần cho tôi.

没有什么事,你休息你的吧!
méiyǒushénmeshìxiūxideba

Không có việc gì đâu, bạn cứ nghỉ ngơi đi!

你忙你的吧,我跟孩子玩儿一会儿。
mángdebagēnháiziwánrhuìr

Bạn cứ lo việc của bạn đi, tôi chơi với bọn trẻ một lát.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “你X你的吧” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “你X你的吧” (Cấu trúc '你 V 你的吧' (Bạn cứ V đi)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp