HSK 4

⋯⋯ ,可见 ⋯⋯

⋯ ⋯ , kě jiàn ⋯ ⋯

Cấu trúc '可见' dùng để suy luận, kết luận

Giải thích

⋯⋯,可见⋯⋯ (kějiàn) tạo câu ghép nhân quả (câu hai vế nối bằng quan hệ từ), nghĩa 'có thể thấy rằng, điều đó cho thấy', dùng để rút ra kết luận/suy luận từ sự việc, bằng chứng đã nêu.

Cấu trúc

[vế 1: sự việc, chứng cứ] + ,可见 (kějiàn) + [vế 2: kết luận rút ra]. Ví dụ 他的中文水平很高,可见他学习很努力 = 'trình độ tiếng Trung anh ấy cao, có thể thấy anh ấy học rất chăm'.

Khi nào dùng

Khi từ một hiện tượng/kết quả quan sát được (vế trước), người nói suy ra một nhận định (vế sau). Vế trước là 'bằng chứng', vế sau là 'kết luận' — ngược chiều với 因为...所以 (nguyên nhân rồi kết quả).

Phân biệt

所以 suǒyǐ nêu KẾT QUẢ do nguyên nhân sinh ra (nhân → quả); 可见 kějiàn nêu KẾT LUẬN/suy đoán rút ra từ chứng cứ (chứng cứ → suy luận của người nói). Vế sau 可见 là đánh giá của người nói, thường có 多么 duōme ('biết bao'), không phải một sự kiện mới.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay lẫn 可见 với 所以 và đặt một kết quả khách quan vào vế sau. 可见 phải dẫn tới một nhận xét/suy luận, không phải một sự việc tiếp diễn.

Ví dụ

他的中文水平很高,可见他在留学期间学习是多么努力。
dezhōngwénshuǐpínghěngāojiànzàiliúxuéjiānxuéshìduōme

Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao, có thể thấy trong thời gian du học anh ấy đã học chăm chỉ đến nhường nào.

他在我困难的时候一直帮助我,可见他是一个多么好的朋友。
zàikùnnándeshíhouzhíbāngzhùjiànshìduōmehǎodepéngyou

Lúc tôi khó khăn anh ấy luôn giúp đỡ, có thể thấy anh ấy là một người bạn tốt đến nhường nào.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “⋯⋯ ,可见 ⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “⋯⋯ ,可见 ⋯⋯” (Cấu trúc '可见' dùng để suy luận, kết luận) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp