HSK 4
既然⋯⋯,就⋯⋯
jì rán ⋯ ⋯ , jiù ⋯ ⋯
Cấu trúc '既然...就...'
Giải thích
既然⋯⋯,就⋯⋯ (jìrán...jiù...) là một cặp quan hệ từ (cặp từ nối các vế câu) tạo câu ghép nhân quả (câu có hai vế, vế trước là lý do, vế sau là kết quả), nghĩa gần "đã... thì...", "đã vậy... thì..." trong tiếng Việt.
既然 jìrán + tiền đề đã rõ/đã xảy ra, 就 jiù + kết luận hoặc hành động tất nhiên (ví dụ 既然下雨了,我们就... = đã mưa rồi thì chúng ta...).
khi lý do ở vế trước đã là sự thật hiển nhiên hoặc đã được biết/chấp nhận, rồi rút ra kết luận hợp lý ở vế sau.
既然 và 因为 yīnwèi (vì) đều nêu lý do, nhưng 因为 nêu nguyên nhân MỚI đưa ra, còn 既然 dựa trên điều ĐÃ BIẾT sẵn để suy ra kết luận. Đừng dùng lẫn.
quên chữ 就 jiù ở vế sau (既然 rất hay đi cặp với 就); hoặc đặt 就 sai chỗ — 就 phải đứng sau chủ ngữ của vế sau và trước động từ.
Ví dụ
Đã vậy việc này bạn quyết định rồi, thì tôi không nói gì nữa.
Đã vậy bên ngoài mưa rồi, thì chúng ta ngày mai hãy đi vậy.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “既然⋯⋯,就⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “既然⋯⋯,就⋯⋯” (Cấu trúc '既然...就...') là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.