HSK 4

X就是了

X jiù shì le

Cấu trúc 'X 就是了'

Giải thích

Cấu trúc X 就是了 (X jiù shì le) đặt trợ từ ngữ khí (hư từ thêm vào cuối câu để biểu thị thái độ) 就是了 ở cuối câu, nghĩa 'chỉ cần... là được / vậy là xong', mang sắc thái trấn an, gợi ý cách giải quyết đơn giản.

Cấu trúc

[việc cần làm X] + 就是了 (jiù shì le). Ví dụ 直接说就是了 = chỉ cần nói thẳng ra là được.

Khi nào dùng

khi khuyên nhủ ai đó đừng lo lắng, đưa ra một giải pháp gọn nhẹ, ý 'làm thế thôi, không phức tạp'. Thường đứng sau lời an ủi như 别 (bié = đừng), 不要 (búyào = đừng).

Chú ý

就是了 khác 就是 (jiùshì = chính là); ở đây cả cụm 就是了 là một khối cố định đặt cuối câu, không tách rời.

Lỗi thường gặp

người Việt hay dịch máy từng chữ nên bối rối với 就是了; nên nhớ đây là công thức trọn gói mang nghĩa 'thế là được rồi', đặt nguyên ở cuối câu, không chèn thêm từ vào giữa.

Ví dụ

你别浪费时间了,直接说就是了。
biélàngfèishíjiānlezhíjiēshuōjiùshìle

Cậu đừng phí thời gian nữa, cứ nói thẳng ra là được.

你不要生气,以后别跟他说话就是了。
yàoshēnghòubiégēnshuōhuàjiùshìle

Cậu đừng giận, sau này cứ không nói chuyện với anh ta nữa là xong.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “X就是了” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “X就是了” (Cấu trúc 'X 就是了') là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp