HSK 4
人称代词:人家
rén chēng dài cí : rén jiā
Đại từ nhân xưng: 人家
Giải thích
人家 (rénjiā) là một đại từ nhân xưng (từ dùng để xưng hô, thay cho người) rất linh hoạt: nó có thể chỉ NGƯỜI KHÁC, hoặc chỉ CHÍNH NGƯỜI NÓI với giọng nũng nịu, thân mật.
人家 (rénjiā) + phần còn lại của câu. Nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh: (1) chỉ người khác = "người ta, anh ấy/cô ấy"; (2) tự chỉ mình = "người ta" theo kiểu nũng nịu (thường ở nữ giới, trẻ con).
dùng khi nói về một người/nhóm người khác một cách sinh động (thường ngụ ý so sánh, khen ngợi như 你看人家经常锻炼 "bạn xem người ta hay tập luyện"); hoặc khi tự nói về mình với sắc thái làm nũng, hờn dỗi (人家也是为你好啊 "người ta cũng vì tốt cho bạn mà").
人家 (rénjiā, người ta) khác 别人 (biérén, người khác) ở chỗ 人家 giàu sắc thái tình cảm và có thể tự chỉ mình, còn 别人 chỉ đơn thuần là "người khác" một cách trung tính.
người Việt hay quên rằng 人家 có thể chỉ chính người nói, nên dịch cứng thành "người ta" ở mọi trường hợp; cần đọc ngữ cảnh để biết đang nói về ai. Cũng không nên nhầm 人家 với 家人 (jiārén, người trong gia đình) tuy hai chữ viết đảo nhau.
Ví dụ
Người ta cũng là vì tốt cho bạn đấy thôi.
Người ta bây giờ đang gặp khó khăn, chúng ta nên giúp anh ấy.
Bạn xem người ta thường xuyên tập luyện, sức khỏe tốt biết bao.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “人称代词:人家” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “人称代词:人家” (Đại từ nhân xưng: 人家) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.