HSK 4
能愿动词:得
néng yuàn dòng cí : děi
Trợ động từ: 得 (děi)
Giải thích
得 (děi) là động từ năng nguyện (động từ tình thái như 会 huì, 能 néng, 想 xiǎng... đặt trước động từ chính), mang nghĩa 'phải, cần phải', diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc do hoàn cảnh, đạo lý.
Chủ ngữ (người thực hiện, đứng đầu câu) + 得 (děi) + động từ chính. Ví dụ 我得回家 wǒ děi huí jiā = 'tôi phải về nhà'.
Khi nói bản thân hoặc người khác buộc phải làm gì đó vì tình thế, trách nhiệm, lẽ thường (muộn rồi phải về, bận mấy cũng phải ăn). Thường có sắc thái nhắc nhở, thúc giục.
得 có ba âm đọc dễ lẫn: 得 (děi) = phải/cần (điểm ngữ pháp này, đứng trước động từ); 得 (de) = trợ từ (hư từ thêm vào câu để biểu thị ý ngữ pháp, không dịch nghĩa riêng) đứng SAU động/tính từ để nối bổ ngữ (thành phần đứng sau động/tính từ bổ sung kết quả, mức độ), vd 跑得快 pǎo de kuài; 得 (dé) = 'được, đạt được', là động từ.
Người Việt hay đọc nhầm thành 'de' và nhầm nó với bổ ngữ. Ngoài ra dạng phủ định của 得 (děi) KHÔNG phải 不得 mà là 不用 bùyòng ('không cần') hoặc 不必 búbì; đừng nói 我不得回家.
Ví dụ
Hôm nay tan học tôi phải về nhà sớm một chút.
Muộn rồi, tôi phải về nhà thôi.
Dù bận đến mấy bạn cũng phải ăn uống tử tế chứ!
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “能愿动词:得” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “能愿动词:得” (Trợ động từ: 得 (děi)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.