HSK 4

多项定语

duō xiàng dìng yǔ

Định ngữ đa phần

Giải thích

Điểm này nói về định ngữ đa phần (多项定语 duōxiàng dìngyǔ): định ngữ là thành phần bổ nghĩa cho danh từ, khi một danh từ có NHIỀU định ngữ đi trước thì chúng phải xếp theo trật tự cố định. Cấu trúc (trật tự thường gặp): từ hạn định (chỉ định/số lượng) + từ mô tả (đánh giá, hình dáng) + màu sắc + chất liệu + danh từ trung tâm. Ví dụ 一条(số lượng) 漂亮的(mô tả) 红(màu) 围巾(danh từ).

Khi nào dùng

khi cần gắn nhiều thông tin vào một danh từ trong cùng một cụm, ví dụ tả người, tả đồ vật chi tiết.

Chú ý

định ngữ có 的 (de) thường đứng trước định ngữ không có 的; cụm chỉ định + số lượng như 那两件 (nà liǎng jiàn = hai chiếc kia) thường đứng ngoài cùng bên trái.

Lỗi thường gặp

người Việt hay xếp theo trật tự tiếng Việt (danh từ đứng trước, tính từ theo sau như 'khăn đỏ đẹp'); trong tiếng Trung MỌI định ngữ phải đứng TRƯỚC danh từ và đúng thứ tự số lượng → mô tả → màu sắc → danh từ, không được đảo.

Ví dụ

我有一条漂亮的红围巾。
yǒutiáopiàoliangdehóngwéijīn

Tôi có một chiếc khăn quàng màu đỏ đẹp.

我那两件白色长衬衫放在哪里了?
liǎngjiànbáichángchènshānfàngzàile

Hai chiếc áo sơ mi dài màu trắng kia của tôi để đâu rồi?

那位戴着眼镜的白头发高个子老人就是我们的校长。
wèidàizheyǎnjìngdebáitóufagāozilǎorénjiùshìmendexiàozhǎng

Ông cụ tóc trắng, cao lớn, đeo kính kia chính là hiệu trưởng của chúng tôi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “多项定语” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “多项定语” (Định ngữ đa phần) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp