HSK 4
受事主语
shòu shì zhǔ yǔ
Chủ ngữ bị động (受事主语)
Giải thích
Đây là câu có "chủ ngữ bị tác động" (受事主语 shòu shì zhǔ yǔ): chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) — nhưng ở kiểu câu này lại là đối tượng chịu tác động của hành động (tân ngữ ngữ nghĩa: đối tượng bị hành động tác động, vd "sách" trong "đọc sách"), chứ không phải người làm hành động. Vật bị tác động được đưa lên đầu câu để làm chủ đề.
đối-tượng-bị-tác-động + (người làm) + động từ + bổ ngữ/了, ví dụ 饭都吃光了 (fàn dōu chī guāng le = cơm đều ăn hết rồi — 饭 "cơm" là thứ bị ăn), 作业我做完了 (zuò yè wǒ zuò wán le = bài tập thì tôi làm xong rồi).
khi muốn nhấn mạnh vật/việc được nói tới (đưa nó lên làm chủ đề đầu câu) và nói về kết quả, trạng thái của nó sau khi bị tác động. Rất tự nhiên trong khẩu ngữ.
khác câu chữ 被 (bèi) — câu bị động có dấu hiệu 被 (bị). Câu này KHÔNG dùng 被 mà vẫn hiểu là bị động về nghĩa, vì bản thân ngữ cảnh đã rõ (cơm thì phải bị ăn, không thể tự ăn).
người Việt hay thêm 被 vào (*饭被吃光了 nghe gượng khi không có tác nhân xấu). Với vật vô tri chịu tác động thông thường, chỉ cần đưa lên đầu câu, KHÔNG cần 被. Động từ nên có bổ ngữ hoặc 了 để chỉ rõ kết quả (吃光了, 做完了).
Ví dụ
Cơm đều đã ăn hết sạch rồi.
Bài tập thì tôi làm xong rồi.
Quyển sách này tôi đã đọc ba lần rồi.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “受事主语” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “受事主语” (Chủ ngữ bị động (受事主语)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.