HSK 4

无论⋯⋯,都/也⋯⋯

wú lùn ⋯ ⋯ , dōu / yě ⋯ ⋯

无论…都/也… (Dù cho… cũng…)

Giải thích

Đây là câu ghép chỉ điều kiện (条件复句 tiáojiàn fùjù — câu có hai vế nối bằng quan hệ từ), dùng cặp quan hệ từ 无论⋯⋯,都/也⋯⋯ nghĩa 'dù cho... cũng...', diễn tả kết quả không đổi bất kể điều kiện thế nào.

Cấu trúc

无论 (wúlùn) + [thành phần nêu tình huống biến đổi / cực đoan],chủ ngữ + 都 (dōu) / 也 (yě) + [kết quả không đổi]. Sau 无论 bắt buộc phải có yếu tố nghi vấn như 多么 (duōme = biết bao), 怎么 (zěnme = thế nào), hoặc cấu trúc A还是B.

Khi nào dùng

khi khẳng định một kết quả luôn đúng dù hoàn cảnh thay đổi ra sao.

Phân biệt

vế sau dùng 都 (dōu) khi nhấn 'trong mọi trường hợp đều...'; dùng 也 (yě) khi kết quả mang tính phủ định hoặc nhấn sự đối lập (也没有人相信 = cũng chẳng ai tin). 无论 gần nghĩa 不管 (bùguǎn) nhưng 无论 trang trọng hơn.

Lỗi thường gặp

người Việt hay quên đặt yếu tố nghi vấn sau 无论 (nói sai 无论紧张 thay vì 无论多么紧张); phải có 多么/怎么... thì câu mới đúng.

Ví dụ

无论学习多么紧张,我都坚持每天锻炼一个小时。
lùnxuéduōmejǐnzhāngdōujiānchíměitiānduànliànxiǎoshí

Dù việc học có căng thẳng đến đâu, tôi vẫn kiên trì tập thể dục một tiếng mỗi ngày.

无论他怎么说,也没有人相信他。
lùnzěnmeshuōméiyǒurénxiāngxìn

Dù anh ta có nói thế nào, cũng chẳng ai tin anh ta.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “无论⋯⋯,都/也⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “无论⋯⋯,都/也⋯⋯” (无论…都/也… (Dù cho… cũng…)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp