HSK 4

假如⋯⋯,(就)⋯⋯

jiǎ rú ⋯ ⋯ , ( jiù ) ⋯ ⋯

假如 (Giả như/Nếu như)..., (thì)...

Giải thích

Đây là câu ghép giả thiết (câu có từ hai vế, vế trước nêu điều kiện giả định, vế sau nêu kết quả) dùng 假如 (jiǎrú, "nếu như / giả như").

Cấu trúc

假如 (jiǎrú) + điều kiện giả định, (就 jiù) + kết quả. Chữ 就 (jiù, thì/liền) ở vế sau có thể lược bỏ.

Khi nào dùng

khi đặt ra một tình huống có thể xảy ra hoặc có khả năng xảy ra, rồi nói kết quả tương ứng; 假如 mang sắc thái văn viết hơn một chút so với 如果.

Phân biệt

假如 (jiǎrú) gần như đồng nghĩa với 如果 (rúguǒ, nếu) và 要是 (yàoshi, nếu), đều mở đầu vế điều kiện; khác nhau chủ yếu ở sắc thái: 假如 trang trọng hơn, 要是 khẩu ngữ hơn, 如果 trung tính và phổ biến nhất.

Lỗi thường gặp

người Việt hay bỏ 就 ở vế kết quả hoặc đặt 就 sai chỗ; 就 phải đứng SAU chủ ngữ của vế sau, ngay trước động từ (我就可以... chứ không 就我可以...). Cũng nhớ 假如 đứng đầu vế điều kiện, không đặt ở vế kết quả.

Ví dụ

假如有困难,你一定要告诉我。
jiǎyǒukùnnándìngyàogàosu

Nếu như có khó khăn, bạn nhất định phải nói cho tôi biết.

假如能通过这个考试,我就可以拿到学校的奖学金了。
jiǎnéngtōngguòzhègekǎoshìjiùdàoxuéxiàodejiǎngxuéjīnle

Nếu như vượt qua được kỳ thi này, tôi liền có thể nhận được học bổng của trường.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “假如⋯⋯,(就)⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “假如⋯⋯,(就)⋯⋯” (假如 (Giả như/Nếu như)..., (thì)...) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp