HSK 4
⋯⋯,否则⋯⋯
⋯ ⋯ , fǒu zé ⋯ ⋯
Nếu không thì (否则)
Giải thích
⋯⋯,否则⋯⋯ (fǒuzé) tạo câu ghép giả thiết (câu hai vế nối bằng quan hệ từ), nghĩa 'nếu không thì, bằng không', nêu hậu quả xấu sẽ xảy ra nếu điều ở vế trước không được thực hiện.
[vế 1: điều kiện/việc cần làm] + ,否则 (fǒuzé) (+ 就 jiù) + [vế 2: hậu quả xấu]. Ví dụ 记得带卡,否则进不了办公室 = 'nhớ mang thẻ, nếu không thì không vào được văn phòng'.
Khi khuyên nhủ, cảnh báo: làm A đi, không làm A thì hậu quả xấu B. Vế sau 否则 luôn là điều không mong muốn.
否则 fǒuzé = 'nếu không (làm điều vừa nói)' — điều kiện phủ định nằm ngầm ở vế trước, KHÁC 如果不...就... rúguǒ bù...jiù... phải nói rõ điều kiện. 否则 fǒuzé thiên văn viết hơn 要不然 yàoburán (khẩu ngữ, cùng nghĩa).
Người Việt hay thêm 如果/要是 vào vế trước cho đủ 'nếu' (thừa) — bản thân 否则 đã bao hàm 'nếu không'. Đừng viết 如果不...否则. Cũng nhớ vế sau 否则 phải là kết quả tiêu cực.
Ví dụ
Tôi phải ôn tập nghiêm túc, nếu không thì thi sẽ trượt mất.
Nhớ mang thẻ theo, nếu không thì không vào được văn phòng đâu.
Trước giờ học nhất định phải chuẩn bị kỹ từ mới và bài khóa, nếu không thì sẽ không hiểu thầy giảng gì.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “⋯⋯,否则⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “⋯⋯,否则⋯⋯” (Nếu không thì (否则)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.