HSK 4

借用量词

jiè yòng liàng cí

Mượn lượng từ (借用量词)

Giải thích

Đây là hiện tượng "mượn lượng từ" (借用量词 jiè yòng liàng cí): lượng từ (từ chỉ đơn vị đếm, giống "cái, con, quyển" trong tiếng Việt) vốn không phải là lượng từ chuyên dụng, mà được mượn tạm từ một danh từ (tên đồ vật, bộ phận) hoặc từ một động từ (hành động) để đo lường một số lượng nhất thời. Cách nói này gợi hình ảnh "đầy, chứa đầy" rất sinh động.

Cấu trúc

一 (yī, một) + danh từ-vật-chứa + danh từ-nội-dung, ví dụ 一碗汤 (yī wǎn tāng = một bát canh, mượn 碗 wǎn "cái bát"), 一脸水 (yī liǎn shuǐ = một mặt đầy nước, mượn 脸 liǎn "mặt"); hoặc động từ + số + động-từ-làm-lượng-từ, ví dụ 切两刀 (qiē liǎng dāo = cắt hai nhát, mượn 刀 dāo "con dao/nhát dao"), 打一针 (dǎ yī zhēn = tiêm một mũi, mượn 针 zhēn "cây kim").

Khi nào dùng

khi muốn nhấn mạnh cảm giác "đầy tràn", số lượng phủ kín một bề mặt/không gian (一脸水, 一屋子人 = cả phòng đầy người), hoặc đếm số lần của một hành động bằng công cụ thực hiện nó (切两刀, 打一针).

Lỗi thường gặp

người Việt hay ghép sai danh từ chứa với nội dung (nói *一杯人). Chỉ mượn được khi vật thật sự "chứa/dính đầy" nội dung đó; 一屋子人 đúng vì cả căn phòng đầy người, nhưng không nói *一碗人. Với dạng mượn động từ, chữ số (两, 一) phải đặt trước động từ-lượng-từ (切两刀), không đặt sau.

Ví dụ

一碗汤 一脸水 一手油 一屋子人 一桌子书
wǎntāngliǎnshuǐshǒuyóuzirénzhuōzishū

một bát canh, một mặt (đầy) nước, một tay (đầy) dầu, một phòng đầy người, một bàn đầy sách

切两刀 打一针
qièliǎngdāozhēn

cắt hai nhát (dao), tiêm một mũi (kim)

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “借用量词” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “借用量词” (Mượn lượng từ (借用量词)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp