HSK 4

程度副词:格外、极、极其

chéng dù fù cí : gé wài 、 jí 、 jí qí

Trạng từ chỉ mức độ: 格外, 极, 极其

Giải thích

格外 (géwài), 极 (jí), 极其 (jíqí) đều là phó từ chỉ mức độ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) diễn tả mức độ rất cao, nghĩa 'cực kỳ, vô cùng'.

Cấu trúc

格外 / 极其 + tính từ/động từ trạng thái (đứng TRƯỚC); riêng 极 (jí) thường đứng SAU tính từ + 了, ví dụ 好极了 (hǎo jí le = hay cực kỳ).

Khi nào dùng

khi muốn nhấn mức độ cao hơn 很 (hěn = rất). 格外 (géwài) nhấn 'nổi trội hơn bình thường'; 极 (jí) khẩu ngữ, thường 极了 ở sau; 极其 (jíqí) trang trọng, dùng trong văn viết.

Phân biệt

格外 so sánh ngầm với mức bình thường (hôm nay vui hơn thường ngày); 极 / 极其 chỉ đơn thuần nhấn mức tột cùng, không hàm ý so sánh.

Lỗi thường gặp

người Việt hay đặt 极 trước tính từ như 极好 trong khẩu ngữ; đúng khẩu ngữ phải là 好极了. Ngoài ra không nói 很格外 vì 格外 đã tự mang nghĩa mức độ cao, không thêm 很 (hěn = rất) phía trước.

Ví dụ

老师今天格外开心。
lǎoshījīntiānwàikāixīn

Hôm nay thầy giáo vui vẻ hơn hẳn mọi ngày.

这些字极小,我都看不清楚。
zhèxiēxiǎodōukànqīngchu

Mấy chữ này cực nhỏ, tôi nhìn không rõ nổi.

校长是一个极其负责的人。
xiàozhǎngshìderén

Hiệu trưởng là một người vô cùng có trách nhiệm.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “程度副词:格外、极、极其” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “程度副词:格外、极、极其” (Trạng từ chỉ mức độ: 格外, 极, 极其) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp