HSK 4

范围、协同副词:共

fàn wéi 、 xié tóng fù cí : gòng

Phó từ biểu thị tổng cộng, cùng nhau: 共

Giải thích

共 (gòng) là một phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ), dùng để cộng gộp lại và nêu tổng số, giống từ "tổng cộng" trong tiếng Việt. Nó đứng trước con số tổng để nhấn mạnh toàn bộ số lượng.

Cấu trúc

共 gòng + số lượng + danh từ (ví dụ 共有三十人 = tổng cộng có ba mươi người). Thường đi kèm động từ 有 yǒu (có).

Khi nào dùng

khi muốn tổng kết một con số cộng dồn — số người, số bài, số món, số tiền... Thường gặp trong thông báo, thống kê, đếm số lượng cuối cùng.

Lỗi thường gặp

người Việt hay đặt 共 sau con số hoặc cuối câu; phải đặt 共 ĐỨNG TRƯỚC phần số lượng. Không dùng 共 cho vật đơn lẻ không đếm gộp.

Ví dụ

共有三十人出席会议。
gòngyǒusānshírénchūhuì

Tổng cộng có ba mươi người tham dự cuộc họp.

这本书共十五课。
zhèběnshūgòngshí

Cuốn sách này tổng cộng có mười lăm bài.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “范围、协同副词:共” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “范围、协同副词:共” (Phó từ biểu thị tổng cộng, cùng nhau: 共) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp