HSK 4

在⋯⋯上/下/中

zài ⋯ ⋯ shàng / xià / zhōng

Sử dụng 在⋯⋯上/下/中 để chỉ vị trí hoặc bối cảnh

Giải thích

Cấu trúc 在⋯⋯上/下/中 (zài...shàng/xià/zhōng) dùng để nêu một PHẠM VI, BỐI CẢNH hoặc ĐIỀU KIỆN cụ thể làm nền cho câu; nó thường đứng đầu câu như một trạng ngữ (thành phần chỉ hoàn cảnh).

Cấu trúc

在 (zài, ở/trong) + nội dung + 上 (shàng) / 下 (xià) / 中 (zhōng), + phần chính của câu.

Khi nào dùng

在⋯⋯上 (shàng) chỉ KHÍA CẠNH, phương diện, vấn đề (在这件事情上 "về chuyện này"); 在⋯⋯下 (xià) chỉ HOÀN CẢNH, điều kiện tác động (在他的影响下 "dưới ảnh hưởng của anh ấy"); 在⋯⋯中 (zhōng) chỉ TRONG QUÁ TRÌNH hoặc nội dung của một sự việc (在这篇课文中 "trong bài khóa này").

Phân biệt

上 nhấn về mặt/khía cạnh, 下 nhấn về điều kiện gây tác động, 中 nhấn về bên trong/quá trình. Chọn sai chữ đuôi sẽ đổi nghĩa, ví dụ 在...帮助下 (dưới sự giúp đỡ) chứ không nói 在...帮助上.

Lỗi thường gặp

người Việt hay quên chữ đuôi 上/下/中, chỉ viết 在这件事情 rồi dừng, khiến câu thiếu và sai; phải có đủ 在 ... + chữ đuôi tương ứng. Cũng đừng dùng lẫn 下 và 中: điều kiện tác động dùng 下, phạm vi/quá trình dùng 中.

Ví dụ

在这件事情上,最好多听听父母的意见。
zàizhèjiànshìqingshàngzuìhǎoduōtīngtīngdejiàn

Trong chuyện này, tốt nhất nên nghe thêm ý kiến của bố mẹ.

在他的影响下,我喜欢上了中文。
zàideyǐngxiǎngxiàhuanshànglezhōngwén

Dưới ảnh hưởng của anh ấy, tôi đã đâm ra yêu thích tiếng Trung.

在这篇课文中,我们一共学了三十个生词。
zàizhèpiānwénzhōngmengòngxuélesānshíshēng

Trong bài khóa này, chúng tôi học tổng cộng ba mươi từ mới.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “在⋯⋯上/下/中” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “在⋯⋯上/下/中” (Sử dụng 在⋯⋯上/下/中 để chỉ vị trí hoặc bối cảnh) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp