HSK 4

主谓短语作主语

zhǔ wèi duǎn yǔ zuò zhǔ yǔ

Cụm Chủ-Vị làm Chủ ngữ

Giải thích

Điểm ngữ pháp này nói về cụm chủ-vị làm chủ ngữ: một cụm từ vốn có cấu trúc "chủ ngữ + vị ngữ" (người/vật + phần nêu hành động hoặc tính chất) lại được dùng làm chủ ngữ (người/vật thực hiện, đứng đầu câu) cho cả câu lớn.

Cấu trúc

[cụm chủ-vị] + vị ngữ của cả câu. Ví dụ trong 身体健康很重要, phần 身体健康 (shēntǐ jiànkāng, sức khỏe tốt) tự nó là một cụm chủ-vị (身体 sức khỏe + 健康 khỏe mạnh) nhưng đóng vai chủ ngữ, còn 很重要 (rất quan trọng) là vị ngữ của cả câu. Tương tự 他不去 (anh ấy không đi) làm chủ ngữ trong 他不去也可以.

Khi nào dùng

khi muốn lấy nguyên một sự việc/trạng thái (được diễn đạt bằng cụm chủ-vị) làm điều được bàn tới, rồi nhận xét về nó; giúp câu cô đọng, tự nhiên.

Lỗi thường gặp

người Việt hay chèn thêm 是 (shì) hoặc 的 (de) không cần thiết (viết sai 身体健康是很重要); thường không cần từ nối, cụm chủ-vị đứng thẳng làm chủ ngữ là đủ.

Ví dụ

他不去也可以。

Anh ấy không đi cũng được.

身体健康很重要。
shēnjiànkānghěnzhòngyào

Sức khỏe tốt thì rất quan trọng.

我参加中文水平考试是为了获得奖学金去中国留学。
cānjiāzhōngwénshuǐpíngkǎoshìshìwèilehuòjiǎngxuéjīnzhōngguóliúxué

Việc tôi tham gia kỳ thi năng lực tiếng Trung là để giành được học bổng đi Trung Quốc du học.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “主谓短语作主语” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “主谓短语作主语” (Cụm Chủ-Vị làm Chủ ngữ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp