HSK 4
关联副词:却
guān lián fù cí : què
Trạng từ liên kết: 却 (què) - nhưng, tuy nhiên
Giải thích
却 (què) là một phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) có tác dụng liên kết, dùng để nối hai vế đối lập, nhấn mạnh sự tương phản hoặc bất ngờ; nghĩa gần với "nhưng lại", "vậy mà" trong tiếng Việt.
vế 1, + chủ ngữ (người/vật thực hiện, đứng đầu vế) + 却 (què) + động từ/tính từ. Khác với "nhưng" tiếng Việt, 却 KHÔNG đứng đầu vế mà đứng SAU chủ ngữ và TRƯỚC động từ: 他却没来 (anh ấy thì lại không đến).
khi kết quả ở vế sau trái ngược với điều người nghe chờ đợi từ vế trước, thể hiện sự ngạc nhiên hay không hài lòng nhẹ.
但是 (dànshì, nhưng) đứng ĐẦU vế sau và có thể đứng độc lập; 却 phải đứng SAU chủ ngữ, ngay trước động từ. Có thể dùng cả hai cùng lúc: 虽然...,但是...却...
người Việt hay đặt 却 ở đầu vế như "nhưng" (viết sai 却他没来); đúng phải là 他却没来 — chủ ngữ trước, 却 sau.
Ví dụ
Tôi đến rồi, còn anh ấy thì lại không đến.
Các bạn học đều ra ngoài hoạt động cả rồi, vậy mà cậu ấy lại ngồi lì trong lớp không nhúc nhích.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “关联副词:却” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “关联副词:却” (Trạng từ liên kết: 却 (què) - nhưng, tuy nhiên) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.