HSK 4

否定副词:未必

fǒu dìng fù cí : wèi bì

Phủ định phó từ: 未必 (chưa chắc)

Giải thích

未必 (wèi bì) là một phó từ ngữ khí (phó từ biểu thị thái độ, sắc thái của câu) mang nghĩa "chưa chắc, không nhất thiết". Nó phủ định một cách nhẹ nhàng, dè dặt: người nói cho rằng điều gì đó có thể không đúng/không xảy ra, chứ không khẳng định dứt khoát là sai.

Cấu trúc

未必 (wèi bì) + động từ / tính từ / động từ năng nguyện (động từ tình thái như 会 huì "sẽ", 能 néng "có thể"), ví dụ 未必会来 (wèi bì huì lái = chưa chắc đã đến), 未必可靠 (wèi bì kě kào = chưa chắc đáng tin).

Khi nào dùng

khi bác bỏ nhẹ một suy đoán hay lời khẳng định của người khác, tỏ ý "điều đó không chắc đúng như bạn nghĩ đâu".

Phân biệt

未必 (wèi bì, chưa chắc — vẫn để ngỏ khả năng) khác 不 (bù, không — phủ định dứt khoát) và khác 一定不 (yí dìng bù, chắc chắn không). "未必会来" nghĩa là có thể đến có thể không; "不会来" là khẳng định không đến.

Lỗi thường gặp

dùng 未必 để phủ định hoàn toàn như 不 (sai). Ngoài ra 未必 đã tự mang nghĩa phủ định, nên thường không thêm 不 sau nó khi không cần ("他未必来" đủ nghĩa "chưa chắc anh ấy đến").

Ví dụ

这个消息未必可靠,咱们再等等吧。
zhègexiāoxiwèikàozánmenzàiděngděngba

Tin này chưa chắc đã đáng tin, chúng ta chờ thêm chút đã.

别等了,他未必会来。
biéděnglewèihuìlái

Đừng chờ nữa, chưa chắc anh ấy đã đến đâu.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “否定副词:未必” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “否定副词:未必” (Phủ định phó từ: 未必 (chưa chắc)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp