HSK 4

情态副词:几乎、似乎

qíng tài fù cí : jī hū 、 sì hū

Trạng từ tình thái:几乎, 似乎

Giải thích

几乎 (jīhū) và 似乎 (sìhū) đều là phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ), nhưng nghĩa khác nhau: 几乎 nghĩa 'hầu như, gần như'; 似乎 nghĩa 'dường như, có vẻ như'.

Cấu trúc

几乎 + động từ/tính từ (thường kèm 都 dōu = đều, hoặc từ phủ định 没 méi); 似乎 + động từ/tính từ (câu suy đoán).

Khi nào dùng

dùng 几乎 khi sự việc gần đạt tới một mức nào đó (gần như xong, suýt nữa); dùng 似乎 khi bạn phán đoán, không dám chắc chắn về điều mình quan sát.

Phân biệt

几乎 nói về MỨC ĐỘ (gần chạm ngưỡng), ví dụ 几乎都没听懂 = gần như chẳng hiểu gì; 似乎 nói về SUY ĐOÁN chủ quan (dường như là vậy), không khẳng định chắc.

Lỗi thường gặp

người Việt hay lẫn hai từ vì tiếng Việt đều dịch na ná 'gần như / dường như'. Nhớ: 几乎 = mức độ suýt soát, thường đi với con số hoặc 没/都; 似乎 = phỏng đoán, thường tả cảm nhận, thái độ.

Ví dụ

他的话我几乎都没听懂。
dehuàdōuméitīngdǒng

Lời anh ấy nói tôi hầu như chẳng hiểu gì cả.

她似乎对自己的表现很不满意。
duìdebiǎoxiànhěnmǎn

Cô ấy dường như rất không hài lòng với phần thể hiện của mình.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “情态副词:几乎、似乎” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “情态副词:几乎、似乎” (Trạng từ tình thái:几乎, 似乎) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp