HSK 4
首先⋯⋯,其次⋯⋯
shǒu xiān ⋯ ⋯ , qí cì ⋯ ⋯
首先⋯⋯,其次⋯⋯ (Trước hết..., tiếp theo...)
Giải thích
Cấu trúc 首先⋯⋯,其次⋯⋯ (shǒuxiān..., qícì...) dùng để LIỆT KÊ các điểm hoặc các bước theo thứ tự (theo mức độ quan trọng hoặc theo trình tự thời gian).
首先 (shǒuxiān, trước hết) + điểm/bước thứ nhất, 其次 (qícì, tiếp theo/thứ hai) + điểm/bước thứ hai. Cả hai đứng đầu vế của mình.
khi trình bày ý một cách có thứ tự, rõ ràng, thường trong văn nói và viết hơi trang trọng; ví dụ nêu các bước làm việc hoặc kể ra nhiều nguyên nhân, tiêu chí.
首先 (shǒuxiān) khác 先 (xiān) ở chỗ 首先 dùng để mở đầu một danh sách có nhiều mục và đi thành cặp với 其次, còn 先 (xiān, trước) chỉ nói "làm việc gì trước" đơn thuần. Sau 其次 còn có thể nối tiếp bằng 再次 (zàicì, kế nữa) hoặc 最后 (zuìhòu, cuối cùng).
người Việt hay dùng 第一 (dìyī)... 第二 (dì'èr)... một cách khô cứng ở mọi ngữ cảnh; với việc liệt kê trình tự/mức độ thì 首先...其次... tự nhiên hơn. Cũng đừng đảo thành 其次...首先..., vì 首先 luôn đứng trước.
Ví dụ
Trước hết chúng ta phải đọc một lượt bài khóa, tiếp theo chúng ta phải làm một bài luyện tập dựa theo bài khóa.
Đội bóng của chúng tôi có nhiều vấn đề, trước hết là các cầu thủ chưa đủ đoàn kết, tiếp theo là thời gian tập luyện quá ngắn.
Đánh giá một học sinh, trước hết là xét phẩm chất, tiếp theo là xét thành tích.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “首先⋯⋯,其次⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “首先⋯⋯,其次⋯⋯” (首先⋯⋯,其次⋯⋯ (Trước hết..., tiếp theo...)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.