HSK 4

既⋯⋯,又/也⋯⋯

jì ⋯ ⋯ , yòu / yě ⋯ ⋯

既⋯⋯,又/也⋯⋯ (Cả ……, vừa ……)

Giải thích

既⋯⋯,又/也⋯⋯ (jì..., yòu/yě...) là cặp quan hệ từ (cặp từ nối các vế câu) tạo câu ghép (câu có từ hai vế trở lên) đẳng lập, nghĩa 'vừa..., vừa/lại...', nêu đồng thời hai đặc điểm hoặc hành động cùng tồn tại ở một đối tượng.

Cấu trúc

Chủ ngữ + 既 (jì) + [tính từ/động từ 1] + ,又/也 (yòu/yě) + [tính từ/động từ 2]. Hai vế nói về CÙNG một chủ thể. Ví dụ 既好看,又暖和 = 'vừa đẹp vừa ấm'.

Khi nào dùng

Khi khen/mô tả một người, vật có hai tính chất hoặc khả năng song song, bổ trợ nhau (vừa đẹp vừa ấm, vừa là thầy vừa là bạn).

Phân biệt

Nếu hai vế là tính chất/tính từ hoặc mức độ ngang nhau, thường dùng 又 yòu (既好看又暖和). Nếu vế sau là danh tính/thân phận (là ai) thì hay dùng 也 yě (既是老师,也是朋友). 又...又... yòu...yòu... cũng nghĩa 'vừa...vừa' nhưng thân mật/khẩu ngữ hơn, còn 既...又... trang trọng hơn một chút.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay bỏ chữ 既 và chỉ dùng 又...又... trong ngữ cảnh cần trang trọng, hoặc dùng cặp 既...但是... (sai — 既 không đi với 但是). Hai vế phải cùng một chủ ngữ, đừng nói về hai chủ thể khác nhau.

Ví dụ

这件新衣服既好看,又暖和。
zhèjiànxīnfuhǎokànyòunuǎnhuo

Chiếc áo mới này vừa đẹp lại vừa ấm.

他既会学习,又会玩儿。
huìxuéyòuhuìwánr

Cậu ấy vừa biết học lại vừa biết chơi.

他既是我们的老师,也是我们的朋友。
shìmendelǎoshīshìmendepéngyou

Anh ấy vừa là thầy giáo của chúng tôi, cũng là bạn của chúng tôi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “既⋯⋯,又/也⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “既⋯⋯,又/也⋯⋯” (既⋯⋯,又/也⋯⋯ (Cả ……, vừa ……)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp