HSK 4
连接分句或句子:此外、而、总之
lián jiē fēn jù huò jù zi : cǐ wài 、 ér 、 zǒng zhī
Từ nối phân câu hoặc câu trong tiếng Trung
Giải thích
此外 (cǐwài), 而 (ér), 总之 (zǒngzhī) là những liên từ / quan hệ từ (từ nối các vế câu hoặc các câu) giúp câu văn mạch lạc, logic hơn.
vế 1, + 此外/而/总之 + vế 2. Mỗi từ nối đứng đầu vế thứ hai để báo hiệu quan hệ ý nghĩa.
此外 (cǐwài, "ngoài ra") dùng để BỔ SUNG thêm thông tin, thường đi với 还 (hái, còn); 而 (ér, "còn/mà") dùng để nối hai vế có sự SO SÁNH hoặc ĐỐI LẬP nhẹ; 总之 (zǒngzhī, "tóm lại") dùng để TỔNG KẾT, chốt lại ý đã nói.
此外 thêm ý mới, 而 nêu sự khác biệt giữa hai vế, còn 总之 khép lại và khái quát các ý phía trước. Đừng dùng lẫn: nếu muốn tổng kết thì phải dùng 总之 chứ không dùng 此外.
người Việt hay bỏ 而 khi nối hai vế đối lập (chỉ dùng dấu phẩy), khiến câu thiếu tự nhiên; hoặc dùng 总之 khi thực ra chỉ đang thêm ý (phải dùng 此外). Nhớ mỗi từ nối này đứng ĐẦU vế thứ hai, không đặt cuối câu.
Ví dụ
Chúng ta phải nghe giảng nghiêm túc, ngoài ra còn phải tích cực hoàn thành bài tập.
Vì sao phương Bắc tuyết rơi ngày càng ít, còn phương Nam tuyết rơi ngày càng nhiều?
Nghe nói quan trọng, đọc viết cũng rất quan trọng, tóm lại, cả bốn kỹ năng này đều rất quan trọng.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “连接分句或句子:此外、而、总之” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “连接分句或句子:此外、而、总之” (Từ nối phân câu hoặc câu trong tiếng Trung) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.