HSK 4
连接词或词组:并、以及
lián jiē cí huò cí zǔ : bìng 、 yǐ jí
Liên từ kết nối từ/cụm từ: 并 và 以及
Giải thích
并 (bìng) và 以及 (yǐjí) là liên từ (từ nối các thành phần trong câu), dùng để nối các từ hoặc cụm từ có vai trò ngang nhau, mang sắc thái trang trọng.
động từ 1 + 并 (bìng) + động từ 2 (nối hai hành động, vd 同意并支持 tóngyì bìng zhīchí = 'đồng ý và ủng hộ'); A、B + 以及 (yǐjí) + C (liệt kê danh từ, vd 小王、小李以及...三名同学).
并 bìng nối hai động từ/tính từ nhiều âm tiết, nhấn mạnh sự bổ sung, kết hợp đồng thời, thường trong văn viết. 以及 yǐjí dùng khi liệt kê nhiều sự vật, đặt trước thành phần cuối cùng và thường xếp yếu tố quan trọng/chính lên trước.
和 hé là 'và' thông dụng đời thường, nối danh từ; 并 bìng chỉ nối động từ/tính từ (KHÔNG nối danh từ, không nói 苹果并香蕉); 以及 yǐjí nối danh từ nhưng trang trọng hơn 和 và dùng khi liệt kê dài.
Người Việt hay dùng 并 để nối danh từ (sai). Cũng đừng dùng 以及 để nối hai động từ đơn giản như 和/并; và nhớ 以及 đặt ở vế cuối cùng của chuỗi liệt kê, không đặt giữa lung tung.
Ví dụ
Họ đồng ý và ủng hộ đề nghị của chúng tôi.
Tiểu Vương, Tiểu Lý cùng ba bạn học khác đều đã qua kỳ thi.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “连接词或词组:并、以及” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “连接词或词组:并、以及” (Liên từ kết nối từ/cụm từ: 并 và 以及) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.