HSK 4

自 (từ/kể từ)

Giải thích

自 (zì) là giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ: ở, với, từ...), dùng để nêu điểm mốc bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn, nghĩa 'từ, kể từ'.

Cấu trúc

自 (zì) + [thời gian / địa điểm] (+ 以来 yǐlái / 起 qǐ). Mẫu hay gặp 自...以来 zì...yǐlái = 'kể từ... đến nay'. Ví dụ 自1978年以来 = 'từ năm 1978 đến nay'.

Khi nào dùng

Trong văn viết, câu trang trọng, thông báo (lịch sử, hàng không, thông cáo). Nêu mốc khởi đầu của một quá trình hoặc điểm xuất phát của di chuyển.

Phân biệt

自 zì mang màu sắc trang trọng, thường đi với danh từ/mốc cụ thể và hay kèm 以来 yǐlái. 从 cóng là từ 'từ' thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, linh hoạt hơn (从这儿到那儿 cóng zhèr dào nàr). Nói chuyện đời thường nên dùng 从, không dùng 自.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay dùng 自 trong câu nói thường ngày nghe cứng nhắc; và quên vế 以来 yǐlái khi muốn diễn đạt 'cho đến nay'. Không viết 自...以来 rồi lại thêm 到现在 gây thừa.

Ví dụ

自1978年以来,中国发生了很大的变化。
1978niánláizhōngguóshēnglehěndebiànhuà

Kể từ năm 1978 đến nay, Trung Quốc đã có nhiều thay đổi lớn.

我们的航班准时自北京出发。
mendehángbānzhǔnshíběijīngchū

Chuyến bay của chúng tôi khởi hành đúng giờ từ Bắc Kinh.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “自” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “自” (自 (từ/kể từ)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp