HSK 5

到⋯⋯为止

dào ⋯ ⋯ wéi zhǐ

到⋯⋯为止

Giải thích

到⋯⋯为止 là một khung cố định (固定格式 gùdìng géshì = kết cấu dùng theo khuôn mẫu, không đổi trật tự), nghĩa là "tính đến... thì dừng lại / là hết". 到 (dào) = đến, 为止 (wéizhǐ) = làm điểm dừng.

Cấu trúc

到 + [mốc thời gian/điểm] + 为止,[nội dung]. Ở giữa thường là mốc thời gian (目前 = hiện nay, 昨天 = hôm qua) hoặc điểm kết (此 = đây).

Khi nào dùng

Khi nêu giới hạn thời gian hoặc phạm vi tính đến một mốc: 到目前为止 (cho đến nay), 到此为止 (đến đây là hết). Hay dùng để chốt lại/kết thúc một việc (到此为止 khi kết thúc báo cáo).

Lỗi thường gặp

Không được bỏ 为止 (sai: 到目前,他还没...; đúng: 到目前为止). Cụm này thường đứng đầu câu làm trạng ngữ chỉ thời gian, đừng đặt lộn ra sau động từ. 到此为止 là cụm cố định thường dùng nguyên khối, không tách chữ 此 ra.

Ví dụ

到目前为止,他还没有犯过什么错。
dàoqiánwéizhǐháiméiyǒufànguòshénmecuò

Cho đến hiện tại, anh ấy vẫn chưa phạm phải sai lầm nào.

我的报告到此为止,谢谢!
debàogàodàowéizhǐxièxiè

Bài báo cáo của tôi đến đây là kết thúc, xin cảm ơn!

到昨天为止,这个项目已经完成了一半。
dàozuótiānwéizhǐzhègexiàngjīngwánchénglebàn

Tính đến hôm qua, dự án này đã hoàn thành được một nửa.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “到⋯⋯为止” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “到⋯⋯为止” (到⋯⋯为止) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp