HSK 5

够⋯⋯的

gòu ⋯ ⋯ de

Cấu trúc '够⋯⋯的' nhấn mạnh mức độ cao

Giải thích

够⋯⋯的 (gòu...de) là một cấu trúc cố định dùng để nhấn mạnh rằng một tính chất hay trạng thái đạt tới mức khá cao, đủ để gây ấn tượng hoặc dẫn tới một kết quả nào đó. Có thể dịch là "khá là...", "...đáng kể", "...ra trò".

Cấu trúc

够 (gòu) + tính từ / cụm động từ + 的 (de). Trong đó 够 nghĩa gốc là "đủ", ở đây mang nghĩa "khá, đủ mức"; 的 (de) là trợ từ (hư từ) đặt cuối làm tăng sắc thái cảm thán. Thường thêm 了 (le) hoặc phó từ 真/可 (zhēn/kě - thật là) để nhấn mạnh hơn: 真够聪明的.

Khi nào dùng

Trong khẩu ngữ, khi bày tỏ cảm nhận rằng điều gì đó ở mức cao đáng kể (够难的 - khá khó, 够忙的 - bận đáng kể). Thường dùng với tính chất gây cảm giác mạnh cho người nói.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay quên chữ 的 (de) ở cuối, nói 够难 là thiếu. Phải đủ cặp 够...的: 这本书够难的. Ngoài ra 够 ở đây khác nghĩa "đủ số lượng" thông thường (钱够了 - đủ tiền); trong cấu trúc này nó là nhấn mạnh mức độ.

Ví dụ

眼前这几件事就够他忙的了。
yǎnqiánzhèjiànshìjiùgòumángdele

Mấy việc trước mắt này đã đủ khiến anh ấy bận bù đầu rồi.

他可真够聪明的,竟然抓住了这个机会。
zhēngòucōngmingdejìngránzhuāzhùlezhègehuì

Cậu ấy quả thực rất thông minh, không ngờ đã nắm bắt được cơ hội này.

这本书够难的,他肯定看不懂。
zhèběnshūgòunándekěndìngkàndǒng

Quyển sách này khá là khó, chắc chắn cậu ấy không đọc hiểu nổi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “够⋯⋯的” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “够⋯⋯的” (Cấu trúc '够⋯⋯的' nhấn mạnh mức độ cao) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp