HSK 5

状态补语2:动词/形容词+得+短语

zhuàng tài bǔ yǔ 2 : dòng cí / xíng róng cí + de + duǎn yǔ

Bổ ngữ trạng thái 2: Động từ/Tính từ + 得 + Cụm từ

Giải thích

Đây là bổ ngữ trạng thái (thành phần sau động/tính từ cho biết trạng thái, mức độ do hành động/cảm xúc gây ra). Loại này dùng cả một cụm từ đứng sau 得 (de) để tả kết quả hoặc mức độ, thay vì chỉ một từ đơn.

Cấu trúc

động từ / tính từ + 得 (de) + cụm từ (cụm động từ hoặc cụm chủ - vị) → "...đến mức...". Chữ 得 (de) ở đây là trợ từ (hư từ nối, không dịch nghĩa riêng) nối phần cảm xúc với phần miêu tả kết quả. Vd 难过得吃不下饭 = buồn đến mức ăn không nổi.

Khi nào dùng

Khi muốn tả một cảm xúc / trạng thái mạnh đến nỗi dẫn tới một biểu hiện cụ thể (buồn đến khóc, tức đến không nói được, nóng đến nhức đầu).

Lỗi thường gặp

Người Việt hay nhầm chữ 得 (de, dùng nối bổ ngữ) với 地 (de, dùng cho trạng ngữ) hoặc 的 (de, dùng cho định ngữ) — ở mẫu này bắt buộc là 得; và hay quên 得, viết thẳng "难过吃不下饭" là sai.

Ví dụ

他难过得吃不下饭。
nánguòdechīxiàfàn

Anh ấy buồn đến mức ăn không nổi.

她气得说不出话来。
deshuōchūhuàlái

Cô ấy tức đến mức không nói nên lời.

她伤心得哭了起来。
shāngxīndelelái

Cô ấy đau lòng đến mức bật khóc.

我早上没吃饭,饿得肚子疼。
zǎoshàngméichīfànèdeziténg

Sáng nay tôi không ăn gì, đói đến mức đau cả bụng.

房间里热得人头痛。
fángjiānderéntóutòng

Trong phòng nóng đến mức người ta nhức cả đầu.

孩子得了冠军,父母乐得嘴都合不拢。
háizileguànjūndezuǐdōulǒng

Con giành chức vô địch, bố mẹ vui đến mức miệng cười không khép lại được.

第一次看到雪,我激动得又哭又笑。
kàndàoxuědòngdeyòuyòuxiào

Lần đầu tiên thấy tuyết, tôi xúc động đến mức vừa khóc vừa cười.

女儿半夜还没回来,妈妈在房间里急得走来走去。
érbànháiméihuíláimazàifángjiāndezǒuláizǒu

Nửa đêm con gái vẫn chưa về, mẹ sốt ruột đến mức đi đi lại lại trong phòng.

明天就是儿子的婚礼,父母高兴得跑前跑后。
míngtiānjiùshìérzidehūngāoxìngdepǎoqiánpǎohòu

Mai là đám cưới của con trai, bố mẹ vui đến mức chạy tới chạy lui lo liệu.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “状态补语2:动词/形容词+得+短语” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “状态补语2:动词/形容词+得+短语” (Bổ ngữ trạng thái 2: Động từ/Tính từ + 得 + Cụm từ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp