HSK 5
⋯⋯,因而⋯⋯
⋯ ⋯ , yīn ér ⋯ ⋯
Cấu trúc 'vì vậy, cho nên' (因而)
Giải thích
……,因而…… là câu ghép nhân quả (câu hai vế nêu nguyên nhân - kết quả). 因而 (yīn'ér) là một liên từ (từ nối các vế câu) nghĩa là "vì vậy, cho nên, do đó".
[Vế nguyên nhân/tình huống],因而 yīn'ér + [vế kết quả]. vd 他生病了,因而没来上课 = anh ấy ốm, vì vậy không đến lớp. Vế trước nêu lý do, sau 因而 là kết quả trực tiếp.
Khi kết quả là hệ quả tự nhiên, trực tiếp của nguyên nhân. 因而 thiên về văn viết / văn trang trọng, nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả rành mạch.
因而 nghiêng về nêu KẾT QUẢ/hệ quả (giống 因此 yīncǐ), còn 从而 (cóng'ér) nghiêng về nêu MỤC ĐÍCH hoặc bước tiếp theo đạt được. So với 所以 (suǒyǐ, cho nên) dùng thường ngày, 因而 trang trọng hơn và thường không đi cùng 因为 ở vế đầu.
Người Việt hay ghép "因为……因而……" theo thói quen "vì...nên..."; thực ra 因而 thường tự đứng một mình, vế trước không cần 因为. Cũng đừng dùng 因而 cho câu nói suồng sã — khi đó dùng 所以 tự nhiên hơn.
Ví dụ
Anh ấy bị ốm, vì vậy không đến lớp.
Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, nhờ vậy được công ty khen thưởng.
Kỳ thi lần này quá khó, cho nên rất nhiều học sinh đều không đậu.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “⋯⋯,因而⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “⋯⋯,因而⋯⋯” (Cấu trúc 'vì vậy, cho nên' (因而)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.