HSK 5

除非⋯⋯,否则/不然⋯⋯

chú fēi ⋯ ⋯ , fǒu zé / bù rán ⋯ ⋯

除非⋯⋯,否则/不然⋯⋯ (Trừ phi…, nếu không thì…)

Giải thích

除非……,否则/不然…… (chúfēi……, fǒuzé / bùrán……) là một câu ghép chỉ điều kiện (câu có từ hai vế trở lên, nối bằng quan hệ từ). Nghĩa là "Trừ phi..., nếu không thì...": chỉ khi có điều kiện duy nhất ở vế 除非 thì mới tránh được hậu quả xấu nêu ở vế 否则/不然.

Cấu trúc

除非 (chúfēi = trừ phi) + điều kiện duy nhất,否则 (fǒuzé) / 不然 (bùrán) — cả hai đều nghĩa "nếu không thì" + hậu quả. 否则 thiên văn viết, 不然 thiên khẩu ngữ.

Khi nào dùng

Khi muốn nhấn mạnh chỉ có MỘT cách duy nhất để tránh kết quả không tốt, mang sắc thái cảnh báo hoặc ra điều kiện bắt buộc.

Phân biệt

除非 có thể thay bằng 只有 (zhǐyǒu = chỉ có) trong vài ngữ cảnh, nhưng 只有 đi với 才 (cái) chứ không đi với 否则; đừng trộn lẫn.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay ghép sai cặp, dùng 除非...才... rồi lại thêm 否则; nhớ: 除非 đi với 否则/不然, còn 只有 mới đi với 才.

Ví dụ

除非坐飞机去,否则肯定来不及了。
chúfēizuòfēifǒukěndìngláile

Trừ phi đi bằng máy bay, nếu không thì chắc chắn không kịp mất.

除非你仔细检查,不然太容易出错了。
chúfēijiǎnchárántàiróngchūcuòle

Trừ phi bạn kiểm tra kỹ, nếu không thì rất dễ sai sót.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “除非⋯⋯,否则/不然⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “除非⋯⋯,否则/不然⋯⋯” (除非⋯⋯,否则/不然⋯⋯ (Trừ phi…, nếu không thì…)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp